Panme Đo Răng Bánh Răng Mitutoyo 123-128 – Đĩa Thép Cứng, Phạm Vi 3–4\
Mô tả sản phẩm
Panme Mitutoyo 123-128 là panme đo ngoài dạng đĩa (Disc Micrometer) với đầu đo và đe làm từ thép cứng, được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết có cấu trúc dạng lõm hoặc che khuất như răng bánh răng. Thiết bị sử dụng thang đo cơ khí (analog), phạm vi 3–4", độ chia 0,001", đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong gia công cơ khí chính xác.
Đầu đo dạng đĩa chuyên dụng
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng đĩa đường kính 6,35 mm giúp tiếp cận và đo chính xác các bề mặt răng bánh răng hoặc rãnh che khuất mà panme thông thường không thể đo được.
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) cao giữa các lần đo, loại bỏ sai số do lực kẹp không đồng đều.
Độ chính xác theo tiêu chuẩn Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa MPE ±0,0003", biến thiên chiều dài V MPE 0,00024", phù hợp kiểm tra module bánh răng từ 0,5 đến 6 mm trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khoá trục đo và hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện bề mặt satin chrome chống chói, đường kính 18 mm. Trục đo (spindle) có khoá giữ nguyên vị trí trong quá trình ghi kết quả.
Ứng Dụng Đo Kiểm Trong Sản Xuất
Panme 123-128 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chiều dày răng bánh răng, đo các chi tiết dạng rãnh hoặc bề mặt lõm trong ngành gia công cơ khí, chế tạo hộp số, và sản xuất linh kiện truyền động. Thiết bị đặc biệt phù hợp với bộ phận QC/QA yêu cầu đo lặp lại nhiều lần trên cùng chi tiết.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Phạm vi đo 3–4" (inch), độ chia 0,001", bước ren trục đo 0,5 mm, module đo được từ 0,5–6 mm, khối lượng 250 g. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard).
Tiêu Chuẩn Bàn Giao Đầy Đủ
Mỗi bộ Mitutoyo 123-128 được giao kèm hộp bảo quản, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay tại xưởng sản xuất.
- Đầu đo và đe dạng đĩa thép cứng – tiếp cận được răng bánh răng và chi tiết che khuất
- Cơ cấu ratchet stop – kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Sai số MPE ±0,0003" – độ chính xác cao cho kiểm tra công nghiệp
- Khoá trục đo tích hợp – giữ nguyên kết quả khi đọc số
- Bề mặt satin chrome chống chói – thuận tiện đọc kết quả trong điều kiện ánh sáng nhà máy
- Giao hàng đầy đủ: hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 123-128
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 3–4" |
| Độ chia (Graduation) | 0,001" |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003" |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00024" |
| Bề mặt đo | Đĩa thép cứng (spindle và anvil) |
| Đường kính đầu đo (spindle) | ø6,35 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Khoá trục đo | Có |
| Đường kính núm xoay (thimble) | ø18 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Satin chrome (thimble và sleeve) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Module đo được | 0,5–6 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 250 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 123-128 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet stop trên 123-128 có tác dụng gì trong kiểm tra sản xuất?
Thiết bị này đo được module bánh răng trong khoảng nào?
Sản phẩm được giao kèm những phụ kiện gì?
Làm thế nào để đặt hàng và nhận báo giá Mitutoyo 123-128 tại MAZAKO?
Galaxy
