Panme Đo Răng Bánh Răng Mitutoyo 123-125 – Đĩa Thép Cứng
Mô tả sản phẩm
Panme đo răng bánh răng Mitutoyo 123-125 là dòng panme cơ khí chuyên dụng trang bị đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng đĩa thép cứng, cho phép đo chính xác các biên dạng bị che khuất như răng bánh răng và các chi tiết hẹp khó tiếp cận bằng panme thông thường.
Đầu đo dạng đĩa thép cứng
Đầu đo và đe dạng đĩa ø6,35 mm bằng thép cứng giúp tiếp cận chính xác vào rãnh răng bánh răng và các bề mặt bị che khuất mà panme tiêu chuẩn không thể đo được.
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo, loại bỏ sai số do lực siết tay người dùng.
Độ chính xác cao cấp Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0002 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00016 inch — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất bánh răng công nghiệp.
Hoàn thiện chrome bền bỉ
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome mờ ø18 mm, chống chói, dễ đọc số liệu trong môi trường ánh sáng thay đổi tại xưởng sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra bánh răng và chi tiết che khuất
Panme 123-125 được thiết kế đặc biệt cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy chế tạo bánh răng, hộp số, và các cơ cấu truyền động. Thiết kế đĩa dẹt cho phép đo chiều dày răng, khoảng cách răng và các bề mặt nằm sâu trong rãnh mà panme đo ngoài tiêu chuẩn không thể tiếp cận. Module có thể đo được từ 0,5 đến 6 mm đáp ứng đa dạng cấp module bánh răng phổ biến trong công nghiệp.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 0–1 inch với độ chia 0,001 inch, bước ren trục đo 0,5 mm, khóa trục đo tích hợp giữ nguyên vị trí đo khi cần ghi lại số liệu. Trọng lượng 200 g, thiết kế cân bằng phù hợp sử dụng liên tục trong môi trường kiểm tra sản xuất.
Tại sao chọn Mitutoyo 123-125 cho kiểm tra bánh răng?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme đĩa 123-125 được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế, kèm theo hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay từ lần mở hộp đầu tiên.
- Đầu đo và đe dạng đĩa thép cứng — đo được răng bánh răng và biên dạng che khuất
- Cơ cấu ratchet stop — kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Sai số MPE ±0,0002 inch — độ chính xác phù hợp tiêu chuẩn QC công nghiệp
- Khóa trục đo — giữ nguyên giá trị đo khi chuyển sang ghi số liệu
- Module đo được 0,5–6 mm — phủ đa dạng cấp module bánh răng phổ biến
- Hoàn thiện chrome mờ — chống chói, bền bỉ trong môi trường xưởng
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê — sẵn sàng sử dụng ngay
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 123-125
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00016 inch |
| Bề mặt đo | Thép cứng (đầu đo và đe dạng đĩa) |
| Đầu đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Module có thể đo | 0,5–6 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê |
| Khối lượng | 200 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 123-125 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 123-125 có tác dụng gì trong kiểm tra QC?
Panme 123-125 đo được những module bánh răng nào?
Sản phẩm 123-125 có được giao kèm phụ kiện gì không?
Làm thế nào để đặt hàng và nhận báo giá panme Mitutoyo 123-125 tại MAZAKO?
Galaxy
