Panme Đo Răng Bánh Răng Mitutoyo 123-103 (50-75mm, Đĩa Thép)
Mô tả sản phẩm
Panme Mitutoyo 123-103 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với đầu đo và đe dạng đĩa (disc), cho phép tiếp cận và đo các đặc trưng hình học bị che khuất như răng bánh răng. Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo dạng đĩa thép cứng
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng đĩa ø6,35mm bằng thép cứng, cho phép đo sâu vào các rãnh răng bánh răng và biên dạng bị che khuất mà đầu đo thông thường không tiếp cận được.
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp giới hạn lực đo trong khoảng 5–10N, loại bỏ sai số do lực kẹp thay đổi giữa các lần đo, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường QC/QA.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome ø18mm, giảm phản quang, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Sản phẩm đi kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và cữ chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng đo kiểm trong sản xuất bánh răng
Panme 123-103 được thiết kế đặc biệt cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy sản xuất bánh răng, hộp số và chi tiết truyền động. Đầu đo dạng đĩa tiếp xúc chính xác trên mặt răng với module đo được từ 0,5 đến 6mm, phù hợp với phần lớn bánh răng công nghiệp thông dụng. Sai số cho phép MPE ±6µm đảm bảo độ tin cậy trong kiểm tra lô sản xuất hàng loạt.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nổi bật
Bước ren trục đo (spindle pitch) 0,5mm cho phép đọc trực tiếp trên vạch chia sleeve với độ phân giải 0,01mm. Variation in length V MPE 6µm xác nhận tính đồng nhất đo lường dọc theo toàn bộ hành trình trục đo. Trọng lượng 300g giúp người vận hành sử dụng thoải mái trong ca làm việc dài.
Phù hợp với hệ thống quản lý chất lượng ISO
Mitutoyo 123-103 đi kèm cữ chuẩn (setting standard) và đạt các thông số MPE được công bố rõ ràng, hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu ISO 9001 và IATF 16949 tại các nhà máy sản xuất linh kiện ô tô và cơ khí chính xác.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo và đe dạng đĩa thép cứng ø6,35mm
- Đo module bánh răng 0,5–6mm
- Sai số MPE ±6µm, Variation MPE 6µm
- Lực đo kiểm soát 5–10N qua ratchet stop
- Kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn hiệu chuẩn
Tư vấn chọn đúng dải đo Panme đĩa Mitutoyo
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±6 µm |
| Variation in length V MPE | 6 µm |
| Mặt đo | Thép cứng (đầu đo và đe dạng đĩa) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Module bánh răng đo được | 0,5–6 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 300 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 123-103 khác gì so với panme thông thường?
Thiết bị này đo được loại bánh răng có module bao nhiêu?
Cữ chuẩn (setting standard) đi kèm dùng để làm gì?
Sự khác biệt giữa Mitutoyo 123-103 và các model 123-113 đến 123-116 là gì?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành thiết bị này không?
Galaxy
