Panme Đo Răng Bánh Răng Mitutoyo 123-102 (25-50mm, Đầu Đo Thép)
Mô tả sản phẩm
Panme đo răng bánh răng Mitutoyo 123-102 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng đĩa thép cứng, cho phép đo chính xác các chi tiết có biên dạng bị che khuất như răng bánh răng, rãnh then và các cấu trúc tương tự — nơi mà panme thông thường không thể tiếp cận được.
Đầu Đo Dạng Đĩa Chuyên Dụng
Đầu đo và đe dạng đĩa (ø6,35 mm) bằng thép cứng cho phép tiếp cận và đo chính xác biên dạng răng bánh răng module 0,5 - 6 mm mà không bị cản trở bởi các bộ phận xung quanh.
Cơ Cấu Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Núm xoay (thimble) tích hợp ratchet stop giúp kiểm soát lực đo ổn định từ 5 - 10 N, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) cao trong môi trường sản xuất liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±4 µm, biến thiên chiều dài (V MPE) 4 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong gia công cơ khí chính xác.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Mặt chia độ thimble và sleeve được xử lý satin chrome, hạn chế phản chiếu ánh sáng, giúp đọc số liệu dễ dàng và chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Bánh Răng và Chi Tiết Bị Che Khuất
Panme 123-102 được thiết kế đặc biệt cho bộ phận QC/QA trong ngành gia công bánh răng, hộp số và các cụm truyền động. Với phạm vi đo 25-50 mm và bước ren trục đo 0,5 mm, thiết bị phù hợp kiểm tra đường kính vòng chia, chiều dày răng và các thông số hình học tương tự trên bánh răng module 0,5 đến 6 mm.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo — Độ Bền và Tin Cậy Lâu Dài
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 90 năm kinh nghiệm. Panme 123-102 được xuất xưởng kèm hộp đựng, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay và đáp ứng truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn.
Điểm Khác Biệt So Với Panme Thông Thường
Đầu đo dạng đĩa phẳng cho phép tiếp cận đáy rãnh răng và các bề mặt bị che khuất — tính năng mà panme đo ngoài tiêu chuẩn không thể thực hiện được, giúp giảm sai số đo do tiếp xúc điểm không đúng vị trí.
- Phạm vi đo: 25-50 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số cho phép tối đa (MPE): ±4 µm
- Đầu đo và đe dạng đĩa thép cứng ø6,35 mm
- Đo được bánh răng module 0,5 - 6 mm
- Lực đo kiểm soát: 5 - 10 N qua ratchet stop
- Kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng nhẹ: 250 g, thuận tiện sử dụng tại chỗ
Tư Vấn và Báo Giá Panme Đo Bánh Răng Mitutoyo 123-102
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo (Measuring Range) | 25 - 50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Bề mặt đo (Measuring face) | Đầu đo và đe thép cứng (hardened steel) |
| Đường kính đầu đo (Spindle) | ø6,35 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Khóa trục đo (Spindle lock) | Có |
| Mặt chia độ (Scale) | Thimble và sleeve satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 5 - 10 N |
| Module bánh răng đo được | 0,5 - 6 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng (Mass) | 250 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 123-102 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Panme 123-102 đo được bánh răng có module bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 123-102 có tác dụng gì?
Panme 123-102 có kèm chuẩn hiệu chỉnh không và cách sử dụng như thế nào?
Sự khác biệt giữa Mitutoyo 123-102 và các model 123-113 đến 123-116 là gì?
Galaxy
