Panme đo ống Mitutoyo 115-118 – Đe cầu, đo độ dày thành ống 75-100 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống Mitutoyo 115-118 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị đe cầu SR=4 mm, thiết kế tối ưu cho việc đo độ dày thành ống và ống dẫn trong sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 75–100 mm và độ chia 0,01 mm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe tại các nhà máy cơ khí, dầu khí và chế tạo thiết bị áp lực.
Đe cầu chuyên dụng
Đe kiểu cầu SR=4 mm cho phép tiếp xúc chính xác với mặt trong cong của ống, đảm bảo phép đo độ dày thành ống đạt độ chính xác tối đa.
Cơ cấu chốt hãm ratchet
Cơ cấu ratchet stop tích hợp kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán giữa các lần đo và giữa các người vận hành.
Bề mặt đo chất lượng cao
Đầu đo và đe đều được mài carbide, hoàn thiện micro-lap, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất.
Sai số cho phép ±4 µm
Sai số cho phép tối đa ±4 µm theo tiêu chuẩn MPE, phù hợp với yêu cầu kiểm tra QC/QA trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme đo ống 115-118 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra độ dày thành ống thép, ống nhôm, ống đồng trong các lĩnh vực chế tạo máy, dầu khí, đường ống áp lực và thiết bị trao đổi nhiệt. Thiết kế đầu đo phẳng kết hợp đe cầu cho phép đo chính xác trên bề mặt cong mà các loại panme thông thường không thực hiện được.
Độ tin cậy thương hiệu Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới đến từ Nhật Bản, với hơn 85 năm kinh nghiệm sản xuất thiết bị đo chính xác. Dòng panme đo ống 115-series được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, kèm theo tiêu chuẩn chuẩn so sánh (setting standard) để hiệu chuẩn tại chỗ.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng bảo vệ, cờ lê điều chỉnh và tiêu chuẩn chuẩn so sánh – đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng và duy trì độ chính xác trong suốt vòng đời thiết bị.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Đe cầu SR=4 mm – chuyên đo thành ống cong
- Sai số cho phép MPE: ±4 µm
- Đầu đo và đe carbide, hoàn thiện micro-lap
- Đường kính trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Khóa trục đo (spindle lock) tiện lợi
- Lực đo 5–10 N, cơ cấu ratchet đảm bảo độ lặp lại
- Kèm hộp, cờ lê và tiêu chuẩn chuẩn so sánh
Tư vấn & Báo giá Panme đo ống Mitutoyo 115-118
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±4 µm |
| Loại đe / Đầu đo | Đe cầu SR=4 mm (Type E) / Đầu đo phẳng |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe: carbide, hoàn thiện micro-lap (115-1xx, 115-2xx) |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, tiêu chuẩn chuẩn so sánh |
| Khối lượng | 375 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 115-118 phù hợp đo loại ống nào?
Tại sao cần dùng đe cầu thay vì đe phẳng khi đo thành ống?
Cơ cấu ratchet stop trên 115-118 hoạt động như thế nào?
Làm thế nào để hiệu chuẩn panme đo ống 115-118 tại xưởng?
Mitutoyo 115-118 có dải đo nào khác ngoài 75–100 mm không?
Galaxy
