Panme Đo Ống Đầu Đo Cầu Mitutoyo 115-218 (75-100mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống Mitutoyo 115-218 được thiết kế chuyên dụng để đo chiều dày thành ống, vòng bi, bạc đạn và các chi tiết có bề mặt cong. Với đầu đo và đe dạng cầu (SR=4mm), thiết bị tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong mà không gây sai số do góc tiếp xúc. Phạm vi đo 75–100mm, độ chia 0,01mm và sai số cho phép MPE ±4µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu Đo Dạng Cầu SR=4mm
Cả đầu đo (spindle) và đe đều có dạng cầu bán kính SR=4mm, cho phép tiếp xúc điểm chính xác trên bề mặt cong của ống và vòng bi, loại bỏ sai số do bề mặt không phẳng.
Bề Mặt Đo Carbide Mài Bóng
Đầu đo và đe được gắn mũi carbide, xử lý micro-lap finish, đảm bảo độ bền cao và bề mặt tiếp xúc ổn định qua nhiều chu kỳ đo lặp lại trong môi trường sản xuất.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trục đo ø6,35mm tích hợp khóa trục (spindle lock), bước ren 0,5mm, giúp cố định vị trí đo nhanh chóng và đọc kết quả chính xác ngay cả trong điều kiện thao tác liên tục.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome ø18mm, giảm phản chiếu ánh sáng, giúp đọc vạch chia rõ ràng trong mọi điều kiện chiếu sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo ống 115-218 phù hợp cho bộ phận QC/QA cần kiểm tra chiều dày thành ống thép, ống đồng, vòng bi và các chi tiết dạng ống trong ngành cơ khí, ô tô, thủy lực và thiết bị công nghiệp. Thiết kế đầu đo cầu trên cả hai phía đảm bảo kết quả đo nhất quán khi làm việc với bề mặt cong.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Nổi Bật
Thiết bị thuộc dòng cơ khí (Analog) hệ mét, phạm vi đo 75–100mm với độ chia 0,01mm. Lực đo trong khoảng 5–10N đảm bảo không biến dạng chi tiết mỏng. Sai số cho phép MPE ±4µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn thiết lập (setting standard), giúp người dùng hiệu chuẩn và vận hành ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 75–100mm, hệ mét, độ chia 0,01mm
- Đầu đo và đe dạng cầu SR=4mm tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong
- Bề mặt đo carbide mài micro-lap, độ bền cao
- Tích hợp khóa trục đo, bước ren trục 0,5mm
- Lực đo 5–10N, MPE ±4µm
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và chuẩn thiết lập
- Khối lượng 375g, dễ cầm tay trong môi trường sản xuất
Yêu Cầu Báo Giá Mitutoyo 115-218
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 115-218 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±4 µm |
| Loại đầu đo / đe | Type F – Cầu (spherical), SR=4 mm |
| Vật liệu bề mặt đo | Carbide, mài micro-lap finish |
| Đường kính trục đo | ø6,35 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Khóa trục đo | Có |
| Đường kính núm xoay | ø18 mm |
| Hoàn thiện bề mặt thước | Satin chrome (núm xoay và thân thước) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn thiết lập |
| Khối lượng | 375 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 115-218 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Thiết bị có thể đo được những vật liệu và chi tiết nào?
Chuẩn thiết lập (setting standard) đi kèm được dùng như thế nào?
Lực đo 5–10N ảnh hưởng thế nào đến kết quả đo chi tiết thành mỏng?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 115-218 không?
Galaxy
