Panme Đo Ngoài Có Vòng Nối Dài Đe Mitutoyo 105-433
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-433 được thiết kế cho các ứng dụng đo kích thước lớn trong công nghiệp, trang bị vòng nối dài đe (extension anvil collar) 2 inch giúp mở rộng phạm vi đo vượt trội so với dòng panme tiêu chuẩn. Kết cấu thân ống nhẹ nhưng chắc chắn, phù hợp cho môi trường sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao.
Hành Trình Trục Đo 50 mm
Hành trình trục đo 50 mm cho phép bao phủ phạm vi đo rộng hơn so với các dòng panme tiêu chuẩn, giảm số lần thay đổi dụng cụ trong quá trình kiểm tra.
Vòng Nối Dài Đe 2 Inch
Vòng nối dài đe đi kèm mở rộng thêm phạm vi đo, đáp ứng nhu cầu đo các chi tiết cơ khí có kích thước đặc biệt lớn.
Mặt Đo Carbide Mài Bóng
Mặt đo được gắn carbide và gia công mài bóng (micro-lap finish), đảm bảo độ bền cao và tiếp xúc chính xác với bề mặt chi tiết.
Kèm Cữ Chặn Chi Tiết Điều Chỉnh Được
Cữ chặn chi tiết (workpiece stop) điều chỉnh được 100 mm giúp định vị chi tiết ổn định, tăng tốc độ và độ lặp lại khi đo hàng loạt.
Phạm Vi Đo Và Độ Chính Xác
Panme 105-433 có phạm vi đo 60–64 inch với độ chia 0,001 inch. Sai số cho phép tối đa (MPE) là ±0,0014 inch, biến thiên chiều dài V MPE là 0,00071 inch — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong ngành cơ khí chế tạo.
Kết Cấu Và Vật Liệu
Thân ống có kết cấu nhẹ nhưng cứng vững, lý tưởng cho các panme kích thước lớn. Vạch chia trên núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt chrome mờ (satin chrome finish) giúp dễ đọc số liệu, giảm phản chiếu ánh sáng trong điều kiện nhà xưởng.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, 2 chuẩn hiệu chỉnh (setting standards) bao phủ toàn bộ phạm vi đo, và vòng nối dài đe 2 inch — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Phù hợp cho QC/QA trong các ngành: chế tạo máy hạng nặng, đóng tàu, sản xuất trục và chi tiết trụ lớn. Lực đo 5–10 N đảm bảo tiếp xúc đo ổn định mà không làm biến dạng chi tiết mỏng.
- Panme cơ khí (Analog), hệ đo Inch
- Phạm vi đo: 60–64 inch với vòng nối dài đe 2 inch
- Độ chia: 0,001 inch; hành trình trục đo 50 mm
- Mặt đo carbide, gia công mài bóng micro-lap
- Có khóa trục đo (spindle lock), đường kính trục đo ø8 mm
- Cữ chặn chi tiết điều chỉnh được 100 mm
- Kèm 2 chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê và hộp đựng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 105-433
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 60–64 inch |
| Độ chia | 0,001 inch |
| Trục đo | Có khóa trục đo, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước, xử lý chrome mờ, ø21 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0014 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00071 inch |
| Mặt đo | Carbide, gia công mài bóng micro-lap |
| Lực đo | 5–10 N |
| Vòng nối dài đe | 2 inch |
| Cữ chặn chi tiết | Điều chỉnh được, 100 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (2 cái), vòng nối dài đe 2 inch |
| Khối lượng | 13,2 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 105-433 đo được phạm vi bao nhiêu?
Sản phẩm này có kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Độ chính xác của panme 105-433 là bao nhiêu?
Mặt đo của panme 105-433 được làm bằng vật liệu gì?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành cho sản phẩm Mitutoyo không?
Galaxy
