Panme Đo Ngoài Có Vòng Nối Dài Đe Mitutoyo 105-410 (1200-1300mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-410 được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo kích thước lớn trong khoảng 1.200–1.300mm. Sản phẩm trang bị vòng nối dài đe (Extension Anvil Collar) 50mm, mở rộng phạm vi đo vượt trội so với các dòng panme tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp B2B.
Kết cấu ống nhẹ, bền chắc
Thân hình ống có độ cứng vững cao nhưng trọng lượng được tối ưu, lý tưởng cho các panme cỡ lớn, giảm mỏi tay trong quá trình đo liên tục.
Hành trình trục đo 50mm mở rộng
Hành trình trục đo (spindle stroke) 50mm cho phạm vi đo rộng hơn đáng kể so với các dòng trục đo tiêu chuẩn, tăng tính linh hoạt khi đo nhiều kích thước khác nhau.
Vòng nối dài đe mở rộng phạm vi
Vòng nối dài đe (Extension Anvil Collar) tiếp tục mở rộng phạm vi đo, đi kèm chuẩn kiểm (setting standard) bao phủ toàn bộ phạm vi đo để đảm bảo độ chính xác nhất quán.
Đầu đo carbide độ chính xác cao
Bề mặt đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap finish, chống mài mòn vượt trội, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Panme đo ngoài 105-410 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong nhà máy cơ khí chính xác, đóng tàu, chế tạo máy hạng nặng — nơi cần đo kiểm các chi tiết gia công có kích thước lớn từ 1.200mm đến 1.300mm với sai số cho phép ±24µm.
Độ chính xác và truy xuất nguồn gốc đo lường
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±24µm và biến thiên chiều dài V MPE 15µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng quốc tế. Chuẩn kiểm đi kèm (2 chiếc) đảm bảo khả năng hiệu chuẩn và truy xuất nguồn gốc đo lường tại xưởng sản xuất.
- Phạm vi đo 1.200–1.300mm với độ chia 0,01mm
- Vòng nối dài đe 50mm mở rộng phạm vi đo linh hoạt
- Đầu đo carbide micro-lap finish chống mài mòn cao
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp tiện dụng
- Bộ dừng phôi (workpiece stop) 100mm có thể điều chỉnh
- Đi kèm hộp đựng, cờ lê, 2 chuẩn kiểm và vòng nối dài đe 50mm
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường được tin dùng toàn cầu
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 105-410
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS1-1300P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1.200–1.300 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±24 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 15 µm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (mặt núm xoay và thân thước) | Hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Bề mặt đo | Đầu carbide, gia công micro-lap finish |
| Lực đo | 5–10 N |
| Vòng nối dài đe (Extension Collar) | 50 mm |
| Bộ dừng phôi | 100 mm, có thể điều chỉnh |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn kiểm (2 chiếc), vòng nối dài đe 50mm |
| Khối lượng | 10,8 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-410 có phạm vi đo bao nhiêu?
Sai số cho phép tối đa của panme 105-410 là bao nhiêu?
Panme 105-410 đi kèm những phụ kiện gì?
Đầu đo của panme Mitutoyo 105-410 được làm từ vật liệu gì?
Panme cỡ lớn 105-410 có phù hợp cho ngành đóng tàu và chế tạo máy hạng nặng không?
Galaxy
