Panme Đo Ngoài Có Vòng Gia Hạn Đe Mitutoyo 105-411 (1300-1400mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-411 được thiết kế chuyên biệt cho việc đo các chi tiết cỡ lớn với phạm vi đo 1300–1400mm. Sản phẩm tích hợp vòng gia hạn đe (extension collar) 50mm giúp mở rộng tầm đo, kết hợp hành trình trục đo 50mm và kết cấu thân ống nhẹ, bền vững — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe tại các xưởng cơ khí, chế tạo máy hạng nặng.
Vòng gia hạn đe 50mm
Extension collar mở rộng phạm vi đo vượt trội so với panme tiêu chuẩn, phù hợp đo chi tiết lớn mà không cần thay đổi thiết bị.
Kết cấu thân ống nhẹ bền vững
Thiết kế tube construction ổn định, chắc chắn nhưng trọng lượng được tối ưu, giảm mỏi tay khi vận hành liên tục trên sàn sản xuất.
Mặt đo carbide mài bóng
Mặt đo gắn đầu carbide và gia công micro-lap finish đảm bảo độ bền mài mòn cao, duy trì độ chính xác lâu dài.
Bộ chuẩn đi kèm toàn dải đo
Đi kèm 2 chuẩn chỉnh (setting standard) bao phủ toàn bộ phạm vi đo, đảm bảo hiệu chuẩn nhanh chóng ngay tại xưởng.
Ứng dụng thực tế trong môi trường B2B
Panme đo ngoài 105-411 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chế tạo máy hạng nặng, sản xuất trục, xi lanh, và các chi tiết gia công có kích thước từ 1300mm đến 1400mm. Vít chặn phôi (workpiece stop) điều chỉnh được đến 100mm giúp định vị mẫu đo ổn định, tăng độ lặp lại trong đo hàng loạt.
Độ chính xác đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất
Với sai số cho phép tối đa ±25µm và biến thiên chiều dài V MPE 16µm, thiết bị đảm bảo kết quả đo tin cậy cho dung sai gia công cơ khí chính xác. Độ chia 0,01mm trên thước ống (sleeve) và núm xoay (thimble) hoàn thiện satin chrome giúp đọc số rõ ràng trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Điểm khác biệt so với panme tiêu chuẩn
Hành trình trục đo 50mm — gấp đôi so với panme thông thường — kết hợp vòng gia hạn đe 50mm giúp một thiết bị bao phủ dải đo rộng hơn, giảm số lượng thiết bị cần đầu tư và quản lý trong kho đo lường.
- Phạm vi đo: 1300–1400mm với độ chia 0,01mm
- Hành trình trục đo 50mm — mở rộng tầm đo so với loại tiêu chuẩn
- Vòng gia hạn đe 50mm đi kèm trong bộ sản phẩm
- Mặt đo carbide micro-lap finish — độ bền và độ chính xác cao
- Bộ chuẩn chỉnh (2 chiếc) bao phủ toàn dải đo đi kèm
- Vít chặn phôi 100mm có thể điều chỉnh hỗ trợ đo hàng loạt
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp thuận tiện
Nhận báo giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 105-411
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS1-1400P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1.300–1.400 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±25 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 16 µm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Thimble và sleeve hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Lực đo | 5–10 N |
| Vòng gia hạn đe (Extension collar) | 50 mm |
| Vít chặn phôi | 100 mm, có thể điều chỉnh |
| Đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn chỉnh 2 chiếc, vòng gia hạn đe 50mm |
| Khối lượng | 11,3 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-411 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 105-411 là bao nhiêu?
Vòng gia hạn đe (extension collar) có tác dụng gì?
Làm thế nào để hiệu chuẩn panme Mitutoyo 105-411 tại xưởng?
Mitutoyo 105-411 có phù hợp đo hàng loạt trong sản xuất không?
Galaxy
