Panme Đo Ngoài Thay Được Đe Mitutoyo 117-102 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 117-102 là dòng panme cơ khí cao cấp với tính năng thay thế đe linh hoạt, cho phép thực hiện đa dạng các phép đo khó như độ dày thành ống, khoảng cách bậc vai và chiều cao đinh tán. Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm, phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe thay thế linh hoạt
Hỗ trợ nhiều loại đe thay thế (bao gồm đe phẳng 201216 và đe dạng que 201379), mở rộng khả năng đo độ dày ống, chiều cao đinh tán và khoảng cách bậc mà panme thông thường không thực hiện được.
Cơ cấu ratchet stop
Cơ cấu dừng ratchet tích hợp đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10N, mang lại độ lặp lại cao giữa các lần đo, giảm sai số do thao tác người dùng.
Bề mặt đầu đo chất lượng cao
Đầu đo (spindle) gắn mũi carbide gia công micro-lap, đe làm từ thép tôi cứng. Độ phẳng đầu đo 0,6µm và đe 2µm đảm bảo tiếp xúc đo chính xác nhất.
Thiết kế thang đo rõ ràng
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18mm giúp đọc số dễ dàng trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng công nghiệp.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme Mitutoyo 117-102 được thiết kế cho các tình huống đo lường đặc thù mà panme tiêu chuẩn không đáp ứng được. Trong ngành gia công cơ khí, thiết bị giúp kiểm tra độ dày thành ống kim loại, đo khoảng cách từ bậc vai đến mép chi tiết và xác định chiều cao đinh tán sau khi lắp ráp. Tổ hợp đe kèm theo giúp kỹ sư chuyển đổi nhanh giữa các kiểu đo mà không cần sắm thêm nhiều dụng cụ.
Tiêu chuẩn độ chính xác Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±4µm và biến động chiều dài V MPE 3µm đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO. Đầy đủ phụ kiện tiêu chuẩn xuất xưởng gồm hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, đe phẳng 201216 và đe dạng que 201379.
Bộ phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đe phẳng 201216 và đe dạng que 201379 — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
- Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm
- Sai số MPE ±4µm, biến động chiều dài 3µm
- Đầu đo carbide micro-lap, đe thép tôi cứng
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo độ lặp lại cao
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp
- Bước vít đầu đo 0,5mm, đường kính ø6,35mm
- Trọng lượng nhẹ 320g, thuận tiện sử dụng lâu dài
- Kèm đầy đủ phụ kiện, không cần mua thêm
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 117-102
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Biến động chiều dài V MPE | 3 µm |
| Độ phẳng đầu đo (spindle) | 0,6 µm |
| Độ phẳng đe (anvil) | 2 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng |
| Đầu đo (spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước vít 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ đe kèm theo | Đe phẳng 201216, đe dạng que 201379 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, đe phẳng 201216, đe dạng que 201379 |
| Khối lượng | 320 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 117-102 có thể đo những loại chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 117-102 đạt mức nào?
Cơ cấu ratchet stop có tác dụng gì trong quá trình đo?
Sản phẩm được giao kèm những phụ kiện gì?
Làm thế nào để thay thế đe trên panme 117-102?
Galaxy
