Panme Đo Ngoài Thay Được Đe Mitutoyo 104-146A (700-800 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-146A là dòng panme cơ khí cao cấp với đe thay thế linh hoạt, phạm vi đo 700–800 mm, cho phép đo độ dày ống, khoảng cách bậc vai và chiều cao đinh tán trong môi trường sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao.
Đe Thay Thế Linh Hoạt
Tích hợp 4 đe thay thế kèm theo, mở rộng ứng dụng đo sang nhiều loại chi tiết khác nhau mà không cần thay đổi thiết bị.
Núm Xoay Ma Sát
Cơ cấu núm xoay ma sát đảm bảo lực đo ổn định từ 10–14 N, giúp kết quả đo có độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Bề Mặt Đo Carbide
Đầu đo và đe được gia công hoàn thiện micro-lap, đầu đo bọc carbide, tăng độ bền và đảm bảo độ chính xác tiếp xúc lâu dài.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±15 µm, biến thiên chiều dài V MPE 10 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chi tiết cỡ lớn trong công nghiệp nặng.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Mitutoyo 104-146A được thiết kế đặc biệt cho kiểm tra kích thước chi tiết cỡ lớn như đo độ dày thành ống, đo khoảng cách bậc vai và chiều cao đinh tán. Với phạm vi đo 700–800 mm và bộ 4 chuẩn chỉnh kèm theo (700, 725, 750, 775 mm), thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng, tiết kiệm thời gian hiệu chuẩn ban đầu cho bộ phận QC.
Cấu Trúc Cơ Khí Bền Vững
Trục đo ø6,35 mm (≤300 mm) hoặc ø8 mm (>300 mm) với bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo tích hợp. Núm xoay và ống thước hoàn thiện satin chrome mờ, đường kính núm xoay ø21 mm giúp cầm nắm chắc chắn trong điều kiện nhà máy.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa tháo lắp đe, 4 chuẩn chỉnh và 4 đe thay thế — đầy đủ cho vận hành ngay tại xưởng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 700–800 mm, độ chia 0,01 mm
- 4 đe thay thế: đo độ dày ống, bậc vai, đinh tán
- Sai số tối đa ±15 µm, biến thiên chiều dài 10 µm
- Đầu đo carbide micro-lap, đe thép tôi cứng
- Khóa trục đo tích hợp, núm xoay ma sát
- Kèm 4 chuẩn chỉnh: 700, 725, 750, 775 mm
- Khối lượng 9,08 kg, phù hợp sử dụng trên bàn đo
Báo Giá Panme Mitutoyo 104-146A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 700–800 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±15 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 10 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish; đe thép tôi cứng |
| Trục đo | Có khóa trục; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và ống thước | Hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–14 N |
| Chuẩn chỉnh kèm theo | 4 cái (700, 725, 750, 775 mm) |
| Đe thay thế kèm theo | 4 cái |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn chỉnh (4 cái), đe thay thế (4 cái) |
| Khối lượng | 9,08 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-146A có thể đo những loại chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 104-146A đạt mức nào?
Cần chuẩn bị gì để sử dụng panme 104-146A ngay khi nhận hàng?
Núm xoay ma sát có vai trò gì trong quá trình đo?
Làm thế nào để mua hoặc nhận báo giá panme Mitutoyo 104-146A tại Việt Nam?
Galaxy
