Panme Đo Ngoài Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-112 (275–300 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài mỏ kẹp Mitutoyo 143-112 được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đo kiểm tại những vị trí khó tiếp cận trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng. Với phạm vi đo 275–300 mm và độ chia 0,01 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp khắt khe.
Thiết Kế Mỏ Kẹp Chuyên Dụng
Kết cấu mỏ kẹp đặc biệt cho phép tiếp cận và đo đạc tại các vị trí hẹp, khó chạm tới mà panme tiêu chuẩn không thể thực hiện được.
Mặt Đo Carbide Mài Tinh
Mặt đo được gắn carbide và gia công mài tinh (micro-lap finish), đảm bảo độ bền cao và tiếp xúc chính xác, ổn định theo thời gian sử dụng.
Độ Chính Xác Đo Lường Cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±12 µm, biến thiên chiều dài V MPE 7 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong ngành cơ khí chính xác.
Lực Đo Kiểm Soát Được
Lực đo trong khoảng 1–6 N giúp đảm bảo áp lực tiếp xúc nhất quán, giảm sai số do thao tác và tăng độ lặp lại giữa các lần đo.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-112 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chế tạo, đặc biệt khi cần đo các chi tiết có rãnh, bậc hoặc cấu trúc phức tạp mà mỏ đo thông thường không tiếp cận được. Phạm vi đo 275–300 mm phù hợp cho các chi tiết gia công cỡ lớn đến trung bình.
Thương Hiệu Mitutoyo — Tiêu Chuẩn Đo Lường Toàn Cầu
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 85 năm kinh nghiệm. Dòng panme mỏ kẹp được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, kèm chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) để đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường.
Bộ Phụ Kiện Kèm Theo
Sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản, cờ lê chuyên dụng và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 275–300 mm, độ chia 0,01 mm
- Cơ khí (Analog) — không cần pin, không lo hết nguồn trong sản xuất liên tục
- Đầu đo / trục đo ø8 mm, bước ren 0,5 mm
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm
- Khối lượng 920 g — chắc chắn, cân bằng tốt khi cầm tay
- Mặt đo carbide — chịu mài mòn vượt trội so với thép thông thường
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 143-112
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 275–300 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±12 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 7 µm |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh (micro-lap finish) |
| Đầu đo / trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 920 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-112 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Độ chính xác của Mitutoyo 143-112 có đáp ứng yêu cầu QC nghiêm ngặt không?
Sản phẩm 143-112 có kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Tại sao chọn loại cơ khí (Analog) thay vì kỹ thuật số (Digital) cho panme này?
Làm thế nào để đặt mua Mitutoyo 143-112 tại MAZAKO?
Galaxy
