Panme Đo Ngoài Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-103 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 143-103 là dòng panme cơ khí cao cấp được trang bị mỏ kẹp chuyên dụng, cho phép thực hiện các phép đo trong không gian hạn chế mà panme thông thường không tiếp cận được. Với phạm vi đo 50–75mm và độ chia 0,01mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mỏ Kẹp Đặc Biệt
Thiết kế mỏ dạng hàm kẹp cho phép tiếp cận và đo các chi tiết nằm trong rãnh hẹp, hốc sâu hoặc vị trí bị che khuất mà panme tiêu chuẩn không thể đo được.
Chốt Cóc Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 1–6 N, loại bỏ sai số do áp lực đo thay đổi giữa các lần đo, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường QC/QA.
Bề Mặt Đo Carbide
Mặt đo được làm từ carbide có xử lý tinh (micro-lap finish), tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, giảm chói mắt khi đọc số, đồng thời tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường nhà máy.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 143-103 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần kiểm tra kích thước trên các chi tiết gia công CNC, chi tiết đúc, hoặc cụm lắp ráp có không gian tiếp cận hạn chế. Phạm vi đo 50–75mm bao phủ nhiều kích thước trục, bích và chi tiết cơ khí phổ biến trong ngành chế tạo máy và ô tô.
Độ Chính Xác Và Tiêu Chuẩn Đo Lường
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±7 µm và sai số biến thiên chiều dài V MPE 4 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra cơ khí chính xác. Đầu đo ø8mm với bước ren 0,5mm đảm bảo độ ổn định cơ học trong suốt quá trình sử dụng.
Bộ Sản Phẩm Đầy Đủ Khi Giao Hàng
Mitutoyo 143-103 được cung cấp kèm hộp đựng, chìa vặn và cữ chuẩn (setting standard), giúp kỹ thuật viên có thể hiệu chuẩn và sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Đo chính xác trong không gian hẹp nhờ thiết kế mỏ kẹp chuyên dụng
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Sai số MPE ±7 µm, đáp ứng tiêu chuẩn QC công nghiệp
- Mặt đo carbide bền mòn, xử lý micro-lap finish
- Cơ cấu chốt cóc kiểm soát lực đo 1–6 N
- Giao hàng kèm hộp, chìa vặn và cữ chuẩn
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 143-103
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±7 µm |
| Sai số biến thiên chiều dài V (MPE) | 4 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, xử lý micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước xử lý satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1 – 6 N |
| Khối lượng | 280 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa vặn, cữ chuẩn (setting standard) |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 143-103 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) trên 143-103 hoạt động như thế nào?
Panme 143-103 có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
Mặt đo carbide micro-lap finish có ưu điểm gì trong môi trường sản xuất?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 143-103 không?
Galaxy
