Panme Đo Ngoài Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-102 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài mỏ kẹp Mitutoyo 143-102 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với thiết kế mỏ kẹp (caliper jaw) độc đáo, cho phép thực hiện phép đo trong các không gian hẹp mà panme thông thường không tiếp cận được. Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Mỏ Kẹp Đo Không Gian Hẹp
Thiết kế mỏ kẹp dạng caliper jaw giúp tiếp cận và đo các chi tiết nằm trong rãnh, hốc hoặc khu vực bị giới hạn không gian mà panme thông thường không thể đo được.
Chốt Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu chốt ratchet kiểm soát lực đo trong khoảng 1–6N, đảm bảo mỗi lần đo đều có lực tiếp xúc nhất quán, nâng cao độ lặp lại cho kết quả kiểm tra.
Bề Mặt Đo Carbide Mài Siêu Tinh
Mặt đo được phủ hợp kim carbide và gia công micro-lap finish, chịu mài mòn vượt trội, duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Kết Cấu Thang Chia Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay ø18mm, dễ đọc và hạn chế phản quang khi sử dụng trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme 143-102 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần đo kích thước ngoài của chi tiết máy nằm trong vị trí khó tiếp cận: rãnh trục, vai bậc, buồng khuôn hoặc các cụm lắp ghép phức tạp. Sai số cho phép ±6µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác.
Thông Tin Bàn Giao
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Sai số cho phép E MPE ±6µm và biến thiên chiều dài V MPE 3µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, đảm bảo độ tin cậy cho quy trình kiểm tra nghiêm ngặt trong sản xuất ô tô, cơ khí chính xác và khuôn mẫu.
- Panme cơ khí (analog) — không cần pin, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ
- Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm
- Mỏ kẹp caliper jaw đo được trong không gian bị giới hạn
- Bước ren trục đo 0,5mm, đường kính trục đo ø8mm
- Khối lượng 230g, cân bằng tốt khi cầm tay đo liên tục
- Đi kèm chuẩn hiệu chỉnh, cờ lê và hộp bảo quản
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 143-102
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1 – 6 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 230 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-102 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Chốt ratchet trên panme 143-102 có tác dụng gì trong kiểm tra chất lượng?
Sai số ±6µm của panme 143-102 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác không?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) đi kèm được sử dụng như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 143-102 không?
Galaxy
