Panme Đo Ngoài Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-101 (0-25mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài mỏ kẹp Mitutoyo 143-101 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được trang bị mỏ kẹp dạng thước cặp, cho phép tiếp cận và đo chính xác các chi tiết trong không gian hẹp mà panme tiêu chuẩn không thể thực hiện được. Sản phẩm phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp yêu cầu kiểm soát kích thước nghiêm ngặt.
Thiết kế mỏ kẹp chuyên dụng
Mỏ kẹp dạng thước cặp giúp tiếp cận các vị trí đo trong không gian chật hẹp, mở rộng ứng dụng so với panme đo ngoài thông thường.
Chốt cóc đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu chốt cóc (ratchet stop) kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo kết quả đo có tính lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Bề mặt đo carbide cao cấp
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với bề mặt mài tinh (micro-lap finish), nâng cao độ bền và độ chính xác tiếp xúc trong quá trình sử dụng lâu dài.
Thang đo cơ khí satin chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng satin chrome, đường kính núm xoay ø18mm, dễ đọc và giảm phản chiếu ánh sáng trong môi trường nhà xưởng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-101 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước các chi tiết cơ khí có gờ, bậc hoặc nằm trong hốc sâu mà đầu đo tiêu chuẩn không tiếp cận được. Đây là lựa chọn phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành gia công cơ khí chính xác, sản xuất khuôn mẫu và lắp ráp linh kiện.
Với phạm vi đo 0-25mm và độ chính xác sai số cho phép ±5 µm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai trung bình đến cao trong quy trình sản xuất hàng loạt.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 0-25mm | Độ chia 0,01mm | Sai số cho phép MPE ±5 µm | Biến thiên chiều dài V MPE 3 μm | Lực đo 1-6 N | Khối lượng 210g. Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp Nhật Bản
- Thiết kế mỏ kẹp đặc biệt đo được trong không gian hẹp
- Cơ cấu chốt cóc đảm bảo lực đo ổn định và độ lặp lại cao
- Mặt đo hợp kim carbide bền, chống mài mòn tốt
- Loại cơ khí (analog) — không phụ thuộc pin, hoạt động ổn định mọi điều kiện
- Giao hàng đầy đủ: hộp đựng và cờ lê chỉnh đi kèm
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 143-101
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 μm |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1 - 6 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 210 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-101 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Chốt cóc (ratchet stop) trên 143-101 có vai trò gì trong quá trình đo?
Sai số cho phép MPE ±5 µm và biến thiên chiều dài V MPE 3 μm có ý nghĩa gì trong thực tế?
Mặt đo carbide-tipped, micro-lap finish mang lại lợi ích gì trong môi trường sản xuất?
MAZAKO cung cấp dịch vụ gì kèm theo khi mua Panme Mitutoyo 143-101?
Galaxy
