Panme Đo Ngoài Mỏ Đo Thay Thế Mitutoyo 104-161A (50–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-161A là dòng panme cơ khí chuyên dụng trang bị hệ thống mỏ đo thay thế (interchangeable anvil), cho phép mở rộng phạm vi đo từ 50 mm đến 150 mm chỉ với một thiết bị duy nhất. Thiết kế này giúp tối ưu chi phí đầu tư và tiết kiệm không gian lưu trữ tại các xưởng sản xuất, bộ phận QC/QA.
Mỏ Đo Thay Thế Linh Hoạt
Trang bị 4 mỏ đo thay thế (50, 75, 100, 125 mm) giúp một thiết bị bao phủ phạm vi đo rộng từ 50–150 mm, giảm chi phí so với việc mua nhiều panme riêng lẻ.
Chốt Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo chuẩn hóa trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại cao trong mọi lần đo, phù hợp yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Bề Mặt Đo Carbide Cao Cấp
Đầu đo được mài vi phẳng với lớp carbide (micro-lap finish), đe bằng thép tôi cứng — tăng tuổi thọ và duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Thiết Kế Thang Đo Rõ Ràng
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, dễ đọc số liệu, giảm sai số quan sát trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Và Kiểm Tra Chất Lượng
Mitutoyo 104-161A được thiết kế cho các bộ phận QC/QA, kỹ thuật viên đo lường cần kiểm tra kích thước trục, bulông, phôi cơ khí có đường kính từ 50 mm đến 150 mm. Hệ thống mỏ đo thay thế đặc biệt phù hợp với môi trường sản xuất đa dạng chủng loại chi tiết mà không muốn đầu tư nhiều dụng cụ đo riêng biệt.
Tiêu Chuẩn Sai Số Và Độ Chính Xác
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±6 µm và biến thiên chiều dài V MPE 3 µm theo tiêu chuẩn kiểm định Mitutoyo, đáp ứng yêu cầu đo lường công nghiệp phổ thông đến trung cấp. Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục đo ø6,35 mm (với tầm đo ≤300 mm), đảm bảo độ ổn định tiếp xúc bề mặt.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Mitutoyo 104-161A được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa, 4 thanh chuẩn (setting standard: 50, 75, 100, 125 mm) và 4 mỏ đo thay thế — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp, không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo rộng 50–150 mm với một thiết bị duy nhất nhờ mỏ đo thay thế
- Độ chia 0,01 mm, độ chính xác MPE ±6 µm
- Chốt ratchet chuẩn hóa lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Bề mặt đo carbide micro-lap, đe thép tôi bền lâu
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Xuất xưởng kèm đầy đủ chuẩn đo và mỏ đo thay thế
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 104-161A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–150 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo carbide micro-lap finish, đe thép tôi cứng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Thanh chuẩn (setting standard) | 5 thanh (50, 75, 100, 125 mm) |
| Số mỏ đo thay thế | 4 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, 4 thanh chuẩn, 4 mỏ đo thay thế |
| Khối lượng | 1,35 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 104-161A đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 104-161A là bao nhiêu?
Chốt ratchet trên panme 104-161A có tác dụng gì?
Panme 104-161A có kèm thanh chuẩn để hiệu chỉnh không?
Vật liệu bề mặt đo của panme Mitutoyo 104-161A là gì?
Galaxy
