Panme Đo Ngoài Mitutoyo 105-419 Kèm Vòng Gia Hạn Đe 1200-1400mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-419 được thiết kế chuyên dụng cho phép đo các chi tiết cơ khí khổ lớn trong khoảng 1200–1400mm. Sản phẩm trang bị vòng gia hạn đe (Extension Anvil Collar) 50/100mm giúp mở rộng phạm vi đo linh hoạt, kết hợp kết cấu ống nhẹ nhưng bền chắc, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp nặng đòi hỏi độ chính xác cao.
Hành trình đầu đo 50mm
Đầu đo với hành trình 50mm cho phạm vi đo rộng hơn so với các dòng panme trục đo tiêu chuẩn, giảm số lần thay dụng cụ khi đo các loạt chi tiết kích thước lớn.
Vòng gia hạn đe linh hoạt
Vòng gia hạn đe 50mm và 100mm đi kèm giúp mở rộng thêm phạm vi đo, tối ưu cho các ứng dụng cần kiểm tra nhiều cấp kích thước khác nhau chỉ với một thiết bị.
Kết cấu ống nhẹ và bền
Thân panme dạng ống giúp giảm trọng lượng tổng thể trong khi vẫn đảm bảo độ cứng vững cần thiết — lý tưởng cho panme khổ lớn vốn có kích thước và khối lượng đáng kể.
Bộ chuẩn hiệu chỉnh đầy đủ
Bộ mẫu chuẩn (setting standard) đi kèm bao phủ toàn bộ phạm vi đo, đảm bảo người dùng có thể hiệu chỉnh và kiểm tra thiết bị ngay tại xưởng mà không cần thêm phụ kiện.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-419 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các ngành chế tạo máy, đóng tàu, sản xuất thiết bị hạng nặng, nơi cần kiểm tra kích thước ngoài của trục, xi lanh, hoặc các kết cấu kim loại có đường kính từ 1200mm đến 1400mm với độ chính xác ±25µm.
Thiết kế cơ khí độ chính xác cao
Mặt đo được làm từ hợp kim cứng (carbide-tipped) với bề mặt mài tinh (micro-lap finish), đảm bảo độ bền mặt tiếp xúc và giảm sai số do mài mòn theo thời gian. Núm xoay và thân thước có bề mặt chrome mờ, dễ đọc và hạn chế chói phản quang trong môi trường nhà xưởng.
Phạm vi đo mở rộng với vòng gia hạn đe
Nhờ vòng gia hạn đe 50mm và 100mm đi kèm, người dùng có thể linh hoạt mở rộng phạm vi đo vượt ra ngoài khoảng 1200–1400mm theo tiêu chuẩn, mà vẫn duy trì độ chính xác theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất Mitutoyo.
- Phạm vi đo 1200–1400mm với độ chia 0,01mm
- Sai số cho phép MPE: ±25µm; biến thiên chiều dài V MPE: 16µm
- Đầu đo carbide-tipped, mài tinh micro-lap, độ bền mặt tiếp xúc cao
- Kèm vòng gia hạn đe 50mm và 100mm
- Bao gồm 4 mẫu chuẩn hiệu chỉnh bao phủ toàn phạm vi đo
- Chốt hãm đầu đo, bộ chặn phôi 100mm có thể điều chỉnh
- Khối lượng 11,4 kg, thích hợp sử dụng trên bàn máp hoặc giá đỡ
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 105-419
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS2-1400P |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 1.200–1.400 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±25 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 16 µm |
| Đầu đo / trục đo | Có chốt hãm, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Chrome mờ, ø21 mm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, mài tinh micro-lap |
| Lực đo | 5–10 N |
| Vòng gia hạn đe | 50/100 mm |
| Chặn phôi | 100 mm, có thể điều chỉnh |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 4 mẫu chuẩn hiệu chỉnh, vòng gia hạn đe 50/100 mm |
| Khối lượng | 11,4 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-419 có phạm vi đo thực tế là bao nhiêu khi lắp vòng gia hạn đe?
Độ chính xác của panme 105-419 có được duy trì khi sử dụng vòng gia hạn đe không?
Panme Mitutoyo 105-419 có phù hợp để sử dụng trực tiếp trên sàn xưởng không?
Bộ mẫu chuẩn đi kèm Mitutoyo 105-419 sử dụng như thế nào?
Mặt đo carbide-tipped trên Mitutoyo 105-419 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Galaxy
