Panme Đo Ngoài Mitutoyo 105-106 Kèm Ống Nối Mở Rộng Phạm Vi Đo 800–900mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-106 được thiết kế chuyên dụng cho phạm vi đo 800–900mm với ống nối mở rộng (Extension Collar) 50mm, đáp ứng nhu cầu kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. Sản phẩm thuộc dòng panme cơ khí (Analog) theo hệ Metric, phù hợp với quy trình QC/QA của các nhà máy cơ khí, chế tạo máy và đóng tàu.
Kết cấu ống nhẹ, bền vững
Thân ống có thiết kế dạng tuýp vừa chắc chắn vừa nhẹ, tối ưu cho các panme kích thước lớn, giảm mỏi tay khi đo lâu dài trong sản xuất.
Hành trình đầu đo 50mm
Trục đo (Spindle) có hành trình 50mm, rộng hơn đáng kể so với các loại tiêu chuẩn, giúp bao quát phạm vi đo linh hoạt hơn trong một lần gá đặt.
Ống nối mở rộng phạm vi đo
Ống nối đe (Extension Collar) 50mm cho phép mở rộng thêm phạm vi đo, phù hợp các chi tiết có kích thước vượt ngoài dải đo tiêu chuẩn của panme thông thường.
Chuẩn hiệu chỉnh đầy đủ
Bộ chuẩn hiệu chỉnh (Setting Standard) đi kèm bao phủ toàn bộ phạm vi đo, đảm bảo kết quả đo luôn truy nguyên được và đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng.
Mặt đo Carbide và hoàn thiện bề mặt cao cấp
Bề mặt đe và đầu đo được gia công từ hợp kim Carbide với công nghệ micro-lap finish, đảm bảo độ bền cao, hạn chế mài mòn và duy trì độ chính xác đo lâu dài trong điều kiện vận hành công nghiệp khắc nghiệt. Núm xoay (Thimble) và thân thước (Sleeve) hoàn thiện bằng lớp chrome mờ chống chói, giúp đọc kết quả dễ dàng dưới mọi điều kiện ánh sáng.
Thông số sai số cho phép
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±18 µm và biến thiên chiều dài V MPE 11 µm — các thông số này đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong ngành cơ khí chính xác và đóng tàu. Lực đo từ 5 đến 10 N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng bề mặt chi tiết mỏng.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất B2B
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-106 phù hợp kiểm tra đường kính trục lớn, chi tiết kết cấu hàn, thân máy và các cấu kiện trong ngành đóng tàu, chế tạo máy hạng nặng, thiết bị năng lượng và công nghiệp dầu khí.
- Phạm vi đo 800–900mm với ống nối mở rộng 50mm
- Độ chia 0,01mm theo hệ Metric
- Mặt đo Carbide micro-lap finish bền, chính xác lâu dài
- Trục đo có khóa spindle, bước ren 0,5mm, đường kính ø8mm
- Kèm theo hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, 2 chuẩn hiệu chỉnh và ống nối 50mm
- Khối lượng 7,99 kg, phù hợp sử dụng trên bàn máp hoặc gá đỡ chuyên dụng
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 105-106
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OMS1-900 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 800–900 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø21 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±18 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 11 µm |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Ống nối mở rộng (Extension Collar) | 50 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (2 cái), ống nối 50mm |
| Khối lượng | 7,99 kg |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 105-106 phù hợp đo chi tiết nào trong thực tế sản xuất?
Ống nối mở rộng (Extension Collar) 50mm đi kèm được sử dụng như thế nào?
Làm thế nào để hiệu chỉnh panme Mitutoyo 105-106 trước khi sử dụng?
Sai số cho phép ±18 µm của panme 105-106 có đáp ứng yêu cầu QC cho chi tiết gia công hạng nặng không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho panme Mitutoyo 105-106 không?
Galaxy
