Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-203 Thiết Kế Tiết Kiệm 26-27 inch
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-203 thuộc dòng Economy Design được thiết kế cho môi trường xưởng sản xuất, với khung nhẹ phủ sơn tĩnh điện bền đẹp. Phạm vi đo 26–27 inch, độ chia 0,001 inch, phù hợp kiểm tra chi tiết cơ khí cỡ lớn yêu cầu độ chính xác cao.
Khung thiết kế tiết kiệm
Khung hợp kim nhẹ phủ sơn tĩnh điện (baked enamel), giảm mỏi tay khi sử dụng liên tục trong môi trường xưởng sản xuất.
Ratchet Stop kiểm soát lực đo
Trang bị cơ cấu Ratchet Stop đảm bảo lực đo ổn định từ 10–15 N, loại bỏ sai số do lực tay người dùng, tăng độ lặp lại khi đo.
Đầu đo carbide mài bóng
Bề mặt đầu đo và đe sử dụng hợp kim carbide mài micro-lap finish, chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Núm xoay & thân thước hoàn thiện cao cấp
Núm xoay và thân thước xử lý bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay 21 mm, dễ đọc số liệu, hạn chế phản chiếu ánh sáng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-203 phù hợp đo kiểm các chi tiết cơ khí lớn như trục, hộp số, xi lanh thủy lực trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và thiết bị nặng. Độ chính xác MPE ±0,0005 inch và phân loại Class 2 theo EN ISO 3611 đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Tiêu chuẩn và độ tin cậy Mitutoyo
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp bảo quản, chìa khóa chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đảm bảo có thể sử dụng và truy xuất chuẩn ngay sau khi nhận hàng. Trục đo có cơ cấu khóa trục, bước ren 0,5 mm, đường kính 6,35 mm, cho phép khóa giữ kết quả đo ổn định.
Thông số nổi bật Mitutoyo 103-203
Phạm vi đo 26–27 inch | Độ chia 0,001 inch | MPE ±0,0005 inch | Đầu đo carbide | Khối lượng 5200 g | Kèm chuẩn hiệu chỉnh
- Phạm vi đo rộng 26–27 inch phù hợp chi tiết cơ khí cỡ lớn
- Ratchet Stop kiểm soát lực đo 10–15 N ổn định, tăng độ lặp lại
- Đầu đo và đe carbide micro-lap finish, chống mài mòn cao
- Khung sơn tĩnh điện nhẹ, phù hợp sử dụng liên tục tại xưởng
- Đạt chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, tin cậy cho QC/QA
- Giao hàng kèm chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 103-203
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 26–27 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0005 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00032 inch |
| Phân loại chuẩn EN ISO 3611 | Class 2 |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, mài micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, chìa khóa chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 5200 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-203 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-203 là bao nhiêu?
Ratchet Stop trên panme 103-203 có tác dụng gì?
Panme Mitutoyo 103-203 được giao kèm những phụ kiện gì?
Đầu đo của Mitutoyo 103-203 làm bằng vật liệu gì và có ưu điểm gì?
Galaxy
