Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-196 (19–20 inch, Cơ Khí, Tiết Kiệm Chi Phí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-196 là dòng sản phẩm cơ bản tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng đo lường kích thước ngoài trong phạm vi 19–20 inch tại xưởng sản xuất và phòng kiểm tra chất lượng. Thiết kế cơ khí (analog) truyền thống với cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường B2B công nghiệp.
Ratchet Stop Kiểm Soát Lực Đo
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định từ 10 đến 15 N, loại bỏ sai số do áp lực tay người dùng, tăng độ lặp lại giữa các lần đo.
Đầu Đo Carbide Bền Bỉ
Bề mặt đo được chế tạo từ carbide với hoàn thiện micro-lap, chống mài mòn vượt trội, duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Chốt Khóa Trục Đo
Trục đo (đầu đo / trục đo) có chốt khóa tích hợp, giúp cố định kết quả đo khi di chuyển chi tiết ra khỏi dụng cụ mà không làm thay đổi số đọc.
Hoàn Thiện Chrome Mờ Chống Chói
Núm xoay và thân thước được xử lý chrome mờ (satin chrome), giảm phản xạ ánh sáng, đọc vạch chia rõ ràng trong điều kiện chiếu sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo ngoài 103-196 được thiết kế cho các phép đo kích thước ngoài lớn (19–20 inch) trên chi tiết cơ khí, trục, lô, và các cấu kiện kết cấu. Phù hợp với bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên đo lường cần dụng cụ đáng tin cậy ở phân khúc chi phí tối ưu mà vẫn đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & Độ Chính Xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0004 inch, sai lệch chiều dài V MPE 0,00028 inch, đạt Class 2 theo EN ISO 3611. Phạm vi đo 19–20 inch với độ chia 0,001 inch cho phép thực hiện các phép đo kích thước lớn với độ chính xác đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Mỗi sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đảm bảo có thể sử dụng và hiệu chuẩn ngay khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo lớn 19–20 inch, phù hợp chi tiết cơ khí khổ lớn
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo nhất quán 10–15 N
- Đầu đo carbide, hoàn thiện micro-lap, chống mài mòn cao
- Trục đo có chốt khóa, giữ nguyên kết quả khi kiểm tra
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Yêu Cầu Báo Giá Panme Mitutoyo 103-196
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 19–20 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0004 inch |
| Sai lệch chiều dài V MPE | 0,00028 inch |
| Tiêu chuẩn phân loại | EN ISO 3611 Class 2 |
| Bề mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Thang đọc | Núm xoay (Thimble) và thân thước (Stem) chrome mờ, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 3450 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-196 đo được phạm vi bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme 103-196 có tác dụng gì?
Panme 103-196 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Sản phẩm được giao kèm những gì?
Đầu đo carbide của panme 103-196 có ưu điểm gì so với thép thường?
Galaxy
