Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-195 (18–19 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-195 là dòng panme cơ khí phổ thông, được thiết kế tối ưu về chi phí nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn đo lường công nghiệp. Với phạm vi đo 18–19 inch, độ chia 0,001 inch và cơ cấu ratchet stop tích hợp, sản phẩm mang lại kết quả đo lặp lại ổn định, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong các nhà máy cơ khí và chế tạo máy.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo đồng đều trong khoảng 10–15 N mỗi lần đo, giảm sai số do thao tác người dùng và tăng độ lặp lại trong kiểm tra hàng loạt.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đầu đo và đe được gia công từ hợp kim carbide với xử lý micro-lap finish, chống mài mòn hiệu quả, duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Đầu đo trang bị cơ cấu khóa trục (spindle lock), cho phép cố định kích thước sau khi đo để ghi nhận và so sánh dễ dàng mà không mất giá trị đo.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, hạn chế phản chiếu ánh sáng, giúp đọc vạch chia chính xác hơn trong điều kiện chiếu sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo ngoài 103-195 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, gia công chi tiết máy hạng nặng cần đo kích thước ngoài trong dải 18–19 inch. Sai số cho phép MPE ±0,0004 inch đạt tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho các yêu cầu kiểm tra thông thường.
Tiêu Chuẩn Và Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được xuất xưởng kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn đặt (setting standard), cho phép hiệu chuẩn nhanh ngay tại xưởng trước mỗi ca đo. Độ biến thiên chiều dài V MPE 0,00024 inch đảm bảo tính nhất quán trên toàn dải đo.
Lựa Chọn Kinh Tế Từ Mitutoyo
Dòng Economy Design của Mitutoyo cho phép các nhà máy trang bị đủ panme cho nhiều trạm kiểm tra với chi phí hợp lý, trong khi vẫn đảm bảo chất lượng đo lường mang thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn được hơn 100 quốc gia tin dùng.
- Phạm vi đo 18–19 inch, độ chia 0,001 inch
- Sai số cho phép MPE ±0,0004 inch, đạt Class 2 EN ISO 3611
- Đầu đo carbide micro-lap finish, độ bền cao
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 10–15 N
- Tích hợp khóa trục đo, dễ đọc kết quả
- Đi kèm chuẩn đặt, chìa khóa và hộp đựng chuyên dụng
- Khối lượng 3215 g, phù hợp chi tiết lớn
Báo Giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-195
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 18–19 inch |
| Độ chia | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0004 inch |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 0,00024 inch |
| Tiêu chuẩn | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, micro-lap finish |
| Đường kính trục đo | ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm) |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Bề mặt thang đo | Satin chrome, đường kính núm xoay ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 3215 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-195 có độ chính xác đạt tiêu chuẩn nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-195 có tác dụng gì?
Đầu đo carbide micro-lap finish mang lại lợi ích gì so với đầu đo thông thường?
Panme 103-195 có đi kèm chuẩn đặt không và cách sử dụng như thế nào?
Làm thế nào để đặt mua panme đo ngoài Mitutoyo 103-195 tại MAZAKO?
Galaxy
