Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-194 (17-18 inch, 0.001″, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-194 là dòng panme cơ khí phổ thông với phạm vi đo 17–18 inch, phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, cung cấp độ chính xác đáng tin cậy với mức giá tối ưu.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 10–15 N mỗi lần đo, loại bỏ sai số do thao tác người dùng và tăng độ lặp lại trong môi trường sản xuất hàng loạt.
Bề mặt đo Carbide
Đe và đầu đo được gắn mũi carbide, gia công mài tinh (micro-lap finish), giảm mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Chốt khóa trục đo
Cho phép cố định vị trí trục đo sau khi đo xong, thuận tiện khi cần ghi nhận kết quả hoặc so sánh với dưỡng mẫu mà không làm thay đổi số đọc.
Hoàn thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản xạ ánh sáng, giúp đọc vạch chia dễ dàng và chống ăn mòn trong môi trường nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-194 phù hợp cho bộ phận QC/QA cần đo kiểm chi tiết cơ khí có kích thước lớn trong dải 17–18 inch. Với sai số cho phép MPE ±0,00035 inch và tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611, thiết bị đáp ứng yêu cầu đo lường trong sản xuất cơ khí chính xác, đóng tàu, chế tạo khuôn mẫu và gia công hạng nặng.
Tiêu chuẩn và đi kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và thanh chuẩn (setting standard) để hiệu chuẩn nhanh tại xưởng, đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng hoạt động đúng tiêu chuẩn đo lường.
Tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611
Panme Mitutoyo 103-194 tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3611 Class 2, phù hợp cho các nhà máy yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường và kiểm toán hệ thống chất lượng ISO 9001.
- Phạm vi đo 17–18 inch, độ chia 0,001 inch
- Sai số cho phép MPE: ±0,00035 inch
- Bề mặt đo carbide gia công mài tinh, độ bền cao
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo 10–15 N nhất quán
- Chốt khóa trục đo tiện lợi khi ghi nhận kết quả
- Đạt tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và thanh chuẩn
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 103-194
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 17–18 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,00035 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00024 inch |
| Tiêu chuẩn | Class 2 EN ISO 3611 |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công mài tinh (micro-lap finish) |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thước / Núm xoay | Satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, thanh chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 2965 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-194 phù hợp đo những chi tiết nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme này có tác dụng gì?
Thiết bị có đi kèm thanh chuẩn (setting standard) không?
Panme 103-194 đạt tiêu chuẩn chất lượng nào?
Bề mặt đo carbide có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Galaxy
