Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-193 (16-17 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-193 là dòng panme cơ khí phổ thông (Economy Design) với phạm vi đo 16–17 inch, được thiết kế cho các ứng dụng đo kiểm công nghiệp yêu cầu độ chính xác ổn định nhưng tối ưu chi phí. Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo nhất quán, giúp độ lặp lại đo lường đạt tiêu chuẩn ISO 3611 Class 2.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 10–15 N mỗi lần đo, loại bỏ sai số do lực tay người dùng, tăng độ lặp lại trong môi trường sản xuất.
Mặt đo Carbide
Mặt đo được làm bằng hợp kim carbide, gia công micro-lap finish, chịu mài mòn cao và duy trì độ phẳng lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Chốt khóa trục đo
Trục đo (đầu đo) trang bị chốt khóa tiện lợi, cố định giá trị đo khi cần đọc kết quả hoặc chuyển qua dụng cụ kiểm tra khác.
Hoàn thiện satin chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong môi trường công xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-193 phù hợp cho đo kích thước chi tiết cơ khí lớn trong các ngành: chế tạo máy, đóng tàu, sản xuất khuôn mẫu và kiểm soát chất lượng linh kiện cỡ lớn. Với phạm vi đo 16–17 inch, thiết bị đáp ứng nhu cầu kiểm tra các chi tiết có kích thước danh nghĩa lớn mà các panme tầm ngắn không thể phủ.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và độ chính xác
Thiết bị đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép MPE ±0,00035 inch và biến thiên chiều dài V MPE 0,00024 inch. Các thông số này được Mitutoyo kiểm định tại nhà máy, đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn theo chuẩn quốc tế.
Bộ cung cấp đầy đủ cho sử dụng ngay
Panme 103-193 được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn setting standard, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo: 16–17 inch — phù hợp chi tiết cơ khí cỡ lớn
- Độ chia 0,001 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước thông thường
- Mặt đo carbide micro-lap — độ bền cao, chống mài mòn
- Cơ cấu ratchet stop — lực đo nhất quán, tăng độ lặp lại
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Khối lượng 2715 g — cấu trúc chắc chắn, ổn định khi đo
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 103-193
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 16–17 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,00035 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00024 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome finish, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Bộ cung cấp | Hộp đựng, chìa khóa, setting standard |
| Khối lượng | 2715 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-193 phù hợp đo chi tiết nào trong sản xuất?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-193 có tác dụng gì?
Panme 103-193 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 có ý nghĩa gì với bộ phận QC?
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị cho panme Mitutoyo 103-193 là bao lâu?
Galaxy
