Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-192 (15-16 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-192 là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn, thiết kế tiết kiệm chi phí, phạm vi đo 15–16 inch với độ chia 0,001 inch. Sản phẩm tích hợp cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định từ 10–15 N, giúp kết quả đo có độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Ratchet Stop Chuẩn Hóa Lực Đo
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 10–15 N, loại bỏ sai số do áp lực tay người đo, đảm bảo độ lặp lại đo tin cậy theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap finish, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác ổn định sau thời gian dài sử dụng trong điều kiện nhà máy.
Trục Đo Với Khóa Trục
Đầu đo / trục đo đường kính ø6,35 mm, trang bị khóa trục tiện lợi cho thao tác cố định kích thước khi ghi chép hoặc chuyển đọc số, bước ren trục đo 0,5 mm.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome finish, đường kính núm xoay ø21 mm, dễ cầm nắm, chống chói và hạn chế oxy hóa trong môi trường sản xuất.
Thông Tin Tổng Quan
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-192 thuộc dòng Economy Design — giải pháp cơ khí (analog) phù hợp cho các vị trí kiểm tra kích thước không yêu cầu hiển thị kỹ thuật số. Phạm vi đo 15–16 inch đáp ứng nhu cầu đo các chi tiết cơ khí lớn, trục, ống, và cụm lắp ráp trong ngành chế tạo máy, đóng tàu, kết cấu thép.
Tiêu Chuẩn Độ Chính Xác
Sản phẩm đạt Class 2 theo EN ISO 3611, sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00035 inch, biến động theo chiều dài V MPE 0,00024 inch. Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm hộp đựng, chìa khóa và chuẩn mẫu cài đặt (setting standard), đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Phù Hợp Cho Môi Trường Sản Xuất B2B
Thiết kế bền chắc với khối lượng 2455 g, phù hợp đo các chi tiết có kích thước lớn tại xưởng. Thương hiệu Mitutoyo đảm bảo truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn và nguồn cung phụ tùng lâu dài tại thị trường Việt Nam.
- Phạm vi đo 15–16 inch, độ chia 0,001 inch
- Cơ khí (analog), không cần pin, không lo hỏng nguồn
- Mặt đo carbide micro-lap finish chịu mài mòn cao
- Ratchet stop chuẩn hóa lực đo 10–15 N
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và setting standard
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-192
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 15–16 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±0,00035 inch |
| Biến động theo chiều dài V MPE | 0,00024 inch |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo (Spindle) | Có khóa trục; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước (Thimble & Sleeve) | Satin chrome finish, ø21 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 10–15 N |
| Khối lượng | 2455 g |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, setting standard |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-192 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Ratchet stop trên Mitutoyo 103-192 có tác dụng gì trong quá trình đo?
Panme cơ khí 103-192 có ưu điểm gì so với panme kỹ thuật số trong môi trường nhà máy?
Tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 trên sản phẩm này có ý nghĩa gì với bộ phận QC?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và setting standard cho Mitutoyo 103-192 không?
Galaxy
