Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-191 (14–15 inch, Cơ Khí, Economy)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-191 thuộc dòng Economy Design, thiết kế tối ưu cho môi trường xưởng sản xuất với khung nhẹ, hoàn thiện sơn tĩnh điện bền bỉ. Phạm vi đo 14–15 inch, độ chia 0,001', đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chi tiết cơ khí cỡ lớn với độ chính xác Class 2 theo EN ISO 3611.
Khung thiết kế xưởng nhẹ
Khung hợp kim nhẹ với lớp sơn tĩnh điện chống ăn mòn, phù hợp sử dụng liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Ratchet Stop kiểm soát lực đo
Trang bị Ratchet Stop giúp duy trì lực đo ổn định từ 10 đến 15 N, loại bỏ sai số do người dùng tác động lực không đều.
Mặt đo hợp kim carbide
Đầu đo và đe được gắn mũi carbide, gia công micro-lap finish, tăng độ bền và đảm bảo tiếp xúc chính xác với bề mặt chi tiết.
Núm xoay và thân thước hoàn thiện cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay 21 mm, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra sản xuất
Panme đo ngoài 103-191 phù hợp kiểm tra kích thước ngoài các chi tiết cơ khí lớn như trục, bánh răng, vỏ động cơ trong ngành chế tạo máy, đóng tàu, khuôn mẫu và gia công cơ khí chính xác. Phạm vi 14–15 inch đáp ứng nhu cầu đo các chi tiết cỡ lớn mà thước cặp thông thường không đạt yêu cầu độ chính xác.
Độ chính xác và tiêu chuẩn
Sản phẩm đạt Class 2 theo EN ISO 3611, sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0003', biến động theo chiều dài (V MPE) 0,0002'. Kèm theo chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), hộp đựng và chìa khóa, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Giao hàng trọn bộ — sẵn sàng hiệu chỉnh tại xưởng
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh chuyên dụng, giúp bộ phận QC/QA tiến hành hiệu chỉnh và kiểm định ngay tại chỗ theo quy trình ISO.
- Phạm vi đo: 14–15 inch, độ chia 0,001'
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp, bước ren 0,5 mm
- Mặt đo carbide micro-lap — bền, chống mài mòn
- Ratchet Stop đảm bảo lực đo nhất quán 10–15 N
- Đạt Class 2 EN ISO 3611, MPE ±0,0003'
- Khối lượng 2.305 g — cân bằng tốt cho panme cỡ lớn
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 103-191
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 14–15 ' |
| Độ chia | 0,001' |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003' |
| Biến động theo chiều dài (V MPE) | 0,0002' |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục đo; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10 – 15 N |
| Kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 2.305 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-191 có độ chính xác bao nhiêu và đạt tiêu chuẩn nào?
Ratchet Stop trên panme 103-191 có tác dụng gì trong đo lường?
Mặt đo carbide micro-lap finish có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Panme 103-191 có kèm chuẩn hiệu chỉnh không và cách sử dụng như thế nào?
Panme 103-191 phù hợp với ngành sản xuất nào và có thể đo chi tiết gì?
Galaxy
