Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-190 (13-14 inch) Kiểu Phổ Thông
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-190 là dòng panme cơ khí phổ thông (Economy Design) với phạm vi đo 13–14 inch, phù hợp cho môi trường xưởng sản xuất cần độ chính xác ổn định ở tầm đo lớn. Khung hợp kim nhẹ được phủ sơn tĩnh điện, bền màu và kháng dầu mỡ trong điều kiện vận hành thực tế.
Khung nhẹ, sơn tĩnh điện
Thiết kế khung hợp kim nhẹ phủ sơn baked-enamel giúp giảm mỏi tay khi đo liên tục, chịu được va chạm và môi trường dầu mỡ thông thường trong xưởng.
Ratchet Stop tích hợp
Cơ cấu Ratchet Stop đảm bảo lực đo không đổi từ 10 đến 15 N, loại bỏ sai số do người dùng siết tay quá mức, nâng cao độ lặp lại trong đo hàng loạt.
Mặt đo carbide micro-lap
Mặt đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap finish, tăng tuổi thọ mặt đo, giảm mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
Núm xoay & thân thước chrome mờ
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 21 mm, dễ đọc vạch chia, hạn chế chói mắt dưới ánh đèn xưởng.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Panme đo ngoài 103-190 phù hợp để đo các chi tiết lớn như trục, phôi đúc, kết cấu cơ khí nặng trong ngành chế tạo máy, đóng tàu, gia công khuôn mẫu và kiểm tra nguyên liệu đầu vào. Phạm vi đo 13–14 inch (tương đương khoảng 330–356 mm) đáp ứng nhu cầu đo chi tiết cỡ lớn mà các thước cặp thông thường không đảm bảo độ chính xác cần thiết.
Độ chính xác và tiêu chuẩn kiểm định
Sai số cho phép lớn nhất E MPE ±0,0003 inch, biến động theo chiều dài V MPE 0,0002 inch. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc đo lường cho hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 tại nhà máy.
Đi kèm chuẩn thiết lập (Setting Standard)
Bộ sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa và thanh chuẩn thiết lập (setting standard), giúp hiệu chuẩn nhanh tại xưởng mà không cần gửi ngoài trong mỗi ca sản xuất.
- Phạm vi đo 13–14 inch, độ chia 0,001 inch
- Khung nhẹ, sơn tĩnh điện baked-enamel bền màu
- Ratchet Stop kiểm soát lực đo 10–15 N
- Mặt đo carbide micro-lap tăng tuổi thọ
- Khóa trục đo (spindle lock) tích hợp
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Đi kèm hộp, chìa khóa và thanh chuẩn thiết lập
Nhận báo giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-190
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 13–14 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±0,0003 inch |
| Biến động theo chiều dài V MPE | 0,0002 inch |
| Tiêu chuẩn EN ISO 3611 | Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục đo, ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, thanh chuẩn thiết lập (setting standard) |
| Khối lượng | 2155 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-190 có phạm vi đo bao nhiêu?
Ratchet Stop trên panme 103-190 có tác dụng gì trong kiểm tra hàng loạt?
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn đo lường nào?
Thanh chuẩn thiết lập (setting standard) đi kèm được dùng như thế nào?
Mặt đo carbide micro-lap có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Galaxy
