Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-189 (12–13 inch, Cơ Khí, Tiêu Chuẩn Kinh Tế)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-189 là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn kinh tế, phạm vi đo 12–13 inch, được thiết kế cho các ứng dụng đo kích thước chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm trang bị cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Ratchet Stop Kiểm Soát Lực Đo
Cơ cấu ratchet stop duy trì lực đo trong khoảng 10–15 N, loại bỏ sai số do người đo tác động lực không đồng đều, đảm bảo độ lặp lại theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đo được xử lý micro-lap finish với vật liệu carbide, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc trong điều kiện sử dụng liên tục.
Chốt Khóa Trục Đo
Đầu đo / trục đo ø6,35 mm trang bị chốt khóa trục, cố định vị trí đo trong quá trình đọc số liệu hoặc chuyển chi tiết, tránh xê dịch kết quả.
Núm Xoay & Thân Thước Mạ Chrome Satin
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia, chống gỉ và bền trong môi trường xưởng sản xuất.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 103-189 phù hợp với bộ phận QC/QA cần đo kiểm chi tiết máy móc, trục, ống và các cấu kiện cơ khí có kích thước trong dải 12–13 inch. Dòng Economy Design của Mitutoyo cung cấp hiệu năng đáng tin cậy với chi phí đầu tư thấp hơn so với dòng cao cấp, lý tưởng cho nhà máy cần trang bị số lượng lớn dụng cụ đo.
Tiêu Chuẩn & Xuất Xứ
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép tối đa ±0,0003 inch. Được giao kèm hộp đựng, chìa khóa và cữ chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa vặn và cữ chuẩn setting standard được bao gồm trong gói hàng, hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo quản dụng cụ đúng quy trình.
- Phạm vi đo 12–13 inch, độ chia 0,001 inch
- Đầu đo carbide micro-lap, bền mài mòn cao
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 10–15 N
- Chốt khóa trục đo, núm xoay ø21 mm satin chrome
- Đạt EN ISO 3611 Class 2, sai số ±0,0003 inch
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và cữ chuẩn
Báo Giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-189
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 12–13 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,0002 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Bề mặt đo | Carbide, xử lý micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | Có chốt khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Satin chrome finish, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 1985 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-189 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-189 có tác dụng gì?
Đầu đo của Mitutoyo 103-189 được làm từ vật liệu gì?
Sản phẩm 103-189 đạt tiêu chuẩn kiểm định nào?
Panme Mitutoyo 103-189 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
