Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-188 Phạm Vi 11–12 Inch
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-188 là dòng panme cơ khí phổ thông, tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho các ứng dụng đo kích thước ngoài trong phạm vi 11–12 inch tại các nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí và phòng QC công nghiệp. Sản phẩm tích hợp cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao trong mỗi lần đo.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo luôn nằm trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo, nâng cao độ lặp lại và tính nhất quán của kết quả đo.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đo được làm từ hợp kim carbide với gia công micro-lap finish, chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt đo lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Núm Xoay & Thân Thước Crom Mờ
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome đường kính ø18 mm, giảm lóa mắt khi đọc số, tăng độ rõ nét của vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Khóa Trục Đo Tích Hợp
Đầu đo/trục đo ø6,35 mm được trang bị khóa trục, cố định kết quả đo khi cần kiểm tra lại hoặc chuyển đến dụng cụ đo so sánh khác.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 103-188 phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, gia công kim loại, sản xuất thiết bị nặng và kiểm tra chất lượng chi tiết có kích thước lớn trong khoảng 11–12 inch. Thiết kế tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611 đảm bảo độ chính xác phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng tầm trung.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & Độ Chính Xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00025 inch, biến thiên chiều dài 0,0002 inch — đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611. Sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa hiệu chỉnh và chuẩn setting standard đi kèm, giúp bộ phận QC triển khai sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 11–12 inch, độ chia 0,001 inch
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Đầu đo carbide micro-lap finish, bền mòn
- Trục đo ø6,35 mm có khóa trục tích hợp
- Tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611
- Khối lượng 1565 g, phù hợp sử dụng trên bàn máp hoặc giá đỡ
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-188
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 11–12 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±0,00025 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,0002 inch |
| Cấp chính xác (Class EN ISO 3611) | Class 2 |
| Bề mặt đo (Measuring face) | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước (Thimble & Sleeve) | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 5–10 N |
| Bộ giao hàng | Hộp, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 1565 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-188 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-188 có tác dụng gì?
Panme Mitutoyo 103-188 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào?
Bộ giao hàng của panme 103-188 bao gồm những gì?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn panme Mitutoyo 103-188 không?
Galaxy
