Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-187 (10-11 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-187 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Với phạm vi đo 10–11 inch và độ chia 0,001', sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần công cụ đo độ chính xác cao, bền bỉ trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Cơ Cấu Chốt Hãm Trục Đo
Trang bị chốt hãm trục đo (spindle lock) giúp cố định kết quả đo, tránh sai lệch khi đọc giá trị — đặc biệt hữu ích khi đo chi tiết lớn, khó thao tác.
Đầu Đo Carbide Mài Siêu Mịn
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) được gắn mũi carbide, qua công đoạn micro-lap finish, chịu mài mòn tốt, duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Núm Xoay Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet stop (núm xoay có chốt lực) kiểm soát lực đo trong dải 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) nhất quán giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Bề Mặt Kim Thước Satin Chrome
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, vạch chia (graduations) rõ nét, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng công xưởng, đường kính núm xoay 18 mm.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Panme 103-187 có phạm vi đo (measuring range) 10–11 inch, độ phân giải (resolution) 0,001', sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00025', đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Trục đo (spindle) đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm, khối lượng 1405 g phù hợp thao tác đo chi tiết cỡ lớn.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước đường kính ngoài của trục, bạc, và các chi tiết gia công cơ khí cỡ lớn tại các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo máy, và lắp ráp thiết bị công nghiệp. Bộ sản phẩm giao hàng bao gồm hộp đựng, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard).
Tiêu Chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Panme Mitutoyo 103-187 được chứng nhận theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, đảm bảo độ chính xác và khả năng truy xuất chuẩn đo lường quốc tế, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng của các hệ thống ISO 9001.
- Phạm vi đo 10–11 inch, độ chia 0,001' — phù hợp chi tiết cơ khí cỡ lớn
- Đầu đo carbide micro-lap finish — chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài
- Chốt hãm trục đo và ratchet stop — đảm bảo độ lặp lại nhất quán
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 — truy xuất nguồn gốc đo lường quốc tế
- Bộ giao hàng đầy đủ: hộp, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh — sẵn sàng sử dụng ngay
Báo Giá Panme Mitutoyo 103-187
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo (Measuring Range) | 10–11 ' |
| Độ chia (Graduation) | 0,001' |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±0,00025' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00016' |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Bề mặt đầu đo (Measuring face) | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 5–10 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng (Mass) | 1405 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-187 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Ratchet stop trên panme 103-187 có tác dụng gì đối với độ lặp lại phép đo?
Panme 103-187 đạt tiêu chuẩn nào và có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Đầu đo carbide micro-lap finish mang lại lợi ích gì so với đầu đo thép thường?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 103-187 giao hàng bao gồm những gì?
Galaxy
