Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-186 (9–10 inch, Cơ Khí, Chống Rung)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-186 là dòng panme cơ khí phổ thông, tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho nhu cầu đo kích thước ngoài trong phạm vi 9–10 inch tại các bộ phận QC/QA và gia công cơ khí. Sản phẩm tích hợp cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do lực tay người vận hành, đảm bảo độ lặp lại đo lường theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2.
Mặt Đo Carbide Micro-Lap
Mặt đo và đe được gia công hoàn thiện bằng công nghệ micro-lap trên nền carbide, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng mặt đo lâu dài.
Khóa Đầu Đo
Đầu đo / trục đo trang bị khóa spindle, cho phép cố định kích thước đo khi cần chuyển sang đọc kết quả hoặc so sánh chi tiết.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng thực tế.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Panme 103-186 phù hợp với các ứng dụng kiểm tra kích thước ngoài chi tiết lớn như trục, ống, và các cụm lắp ghép trong ngành cơ khí chế tạo, gia công khuôn mẫu, và kiểm tra đầu vào nguyên vật liệu. Phạm vi đo 9–10 inch đáp ứng nhu cầu đo chi tiết cỡ lớn mà các panme thông thường không đáp ứng được.
Tiêu Chuẩn Độ Chính Xác
Sản phẩm đáp ứng Class 2 theo EN ISO 3611, với sai số cho phép tối đa ±0,00025 inch và biến thiên chiều dài không vượt 0,00016 inch — phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng sản xuất công nghiệp cấp trung bình đến cao.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Mitutoyo 103-186 được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn cài đặt (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 9–10 inch, độ chia 0,001 inch
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Mặt đo carbide micro-lap bền mòn
- Đầu đo có khóa spindle tiện lợi
- Class 2 EN ISO 3611 — phù hợp QC công nghiệp
- Kèm hộp, chìa khóa và chuẩn cài đặt
Báo Giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-186
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 9–10 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00025 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00016 inch |
| Cấp chính xác | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / trục đo (Spindle) | Có khóa spindle; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome; ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn cài đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 1255 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-186 đo được phạm vi bao nhiêu và độ chia là bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-186 có tác dụng gì trong đo lường?
Mặt đo carbide micro-lap khác gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme 103-186 đạt cấp chính xác nào và có phù hợp với yêu cầu QC công nghiệp không?
Khi mua Mitutoyo 103-186, bộ sản phẩm giao hàng bao gồm những gì?
Galaxy
