Panme đo ngoài Mitutoyo 103-185 (8-9 inch, cơ khí, kinh tế)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-185 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng đo kích thước ngoài trong phân xưởng sản xuất và phòng QC/QA. Với phạm vi đo 8–9 inch, độ chia 0,001 inch và sai số cho phép ±0,0002 inch, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2.
Ratchet Stop – Đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop tích hợp giúp kiểm soát lực đo ổn định từ 5–10 N, đảm bảo kết quả đo lặp lại nhất quán giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Mặt đo Carbide – Bền bỉ lâu dài
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide với hoàn thiện micro-lap, tăng khả năng chống mài mòn, duy trì độ chính xác đo lường trong điều kiện sử dụng công nghiệp liên tục.
Khoá trục đo – Cố định kết quả
Đầu đo được trang bị cơ cấu khoá trục đo (spindle lock), cho phép cố định vị trí đo khi cần ghi nhận hoặc di chuyển panme mà không làm thay đổi giá trị đo.
Hoàn thiện satin chrome – Dễ đọc số liệu
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome với đường kính 18 mm, giảm phản chiếu ánh sáng, giúp đọc vạch chia chính xác và nhanh chóng trong môi trường nhà xưởng.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Panme đo ngoài 103-185 phù hợp cho đo kiểm các chi tiết cơ khí, trục, ống, phôi gia công có kích thước từ 8 đến 9 inch. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, gia công kim loại, lắp ráp thiết bị công nghiệp và kiểm tra chất lượng đầu vào/đầu ra tại các nhà máy.
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn và kiểm định
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, có thể được hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001. Bộ sản phẩm đi kèm chuẩn đặt (setting standard), hộp đựng và chìa khoá, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi tiếp nhận.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Mitutoyo 103-185 được cung cấp kèm hộp bảo quản, chìa khoá và chuẩn đặt (setting standard) — đảm bảo người dùng có thể thiết lập và kiểm tra độ chính xác ngay tại nơi làm việc mà không cần thêm dụng cụ hỗ trợ.
- Phạm vi đo 8–9 inch, độ chia 0,001 inch, sai số ±0,0002 inch
- Mặt đo carbide micro-lap bền bỉ, chống mài mòn
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Khoá trục đo giúp cố định kết quả nhanh chóng
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Đi kèm chuẩn đặt, hộp đựng và chìa khoá
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 103-185
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 8–9 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,0002 inch |
| Sai số biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00016 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / Trục đo | Có khoá trục đo; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khoá, chuẩn đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 1080 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-185 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Ratchet stop trên panme 103-185 có tác dụng gì trong đo lường?
Panme 103-185 đạt tiêu chuẩn gì và có thể hiệu chuẩn được không?
Mặt đo carbide micro-lap trên panme 103-185 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 103-185 giao hàng kèm những gì?
Galaxy
