Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-184 Phạm Vi 7–8 inch Cơ Khí
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-184 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Với phạm vi đo 7–8 inch và cơ cấu ratchet stop tích hợp, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước ngoài trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo Carbide chất lượng cao
Mặt đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap finish, tăng độ bền và độ chính xác tiếp xúc bề mặt trong điều kiện sử dụng lặp lại lâu dài.
Cơ cấu Ratchet Stop
Tích hợp ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N, loại bỏ sai số do thao tác người dùng và nâng cao độ lặp lại trong đo lường hàng loạt.
Khóa trục đo tiện lợi
Đầu đo / trục đo có trang bị spindle lock, giúp cố định kết quả đo để đọc số liệu chính xác mà không lo dịch chuyển vô ý.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, chống chói, dễ đọc vạch chia trong mọi điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-184 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại và lắp ráp công nghiệp. Phạm vi đo 7–8 inch phù hợp kiểm tra các chi tiết máy có kích thước lớn yêu cầu độ chính xác cao.
Tiêu chuẩn và độ chính xác
Sản phẩm đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm soát kích thước trong quy trình sản xuất khắt khe.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn toàn cầu trong đo lường chính xác
- Cơ khí kim chỉ, không cần pin, hoạt động ổn định trong mọi môi trường
- Độ chia 0,001 inch, phù hợp tiêu chuẩn đo lường hệ inch
- Đầu đo carbide tăng tuổi thọ và độ bền bề mặt đo
- Khối lượng 920 g, cấu trúc chắc chắn phù hợp sử dụng công nghiệp
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 103-184
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 7–8 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00016 inch |
| Cấp chính xác | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có spindle lock; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 920 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-184 đo được phạm vi bao nhiêu?
Sản phẩm này có độ chính xác theo tiêu chuẩn nào?
Cơ cấu ratchet stop có tác dụng gì trong đo lường?
Mặt đo bằng carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Panme 103-184 đi kèm những phụ kiện nào và có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
Galaxy
