Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-183 (6-7 inch, Cơ Khí, Kinh Tế)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-183 thuộc dòng Economy Design — giải pháp đo lường cơ khí tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần đo ngoài dải 6–7 inch với độ chính xác ±0,0002 inch. Sản phẩm kế thừa tiêu chuẩn chế tạo Mitutoyo với mặt đo hợp kim carbide và hoàn thiện micro-lap, đảm bảo bền bỉ trong môi trường sản xuất liên tục.
Ratchet Stop đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo chuẩn 5–10 N, loại bỏ sai số do thao tác người dùng, đảm bảo độ lặp lại nhất quán giữa các lần đo.
Mặt đo Carbide micro-lap
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với hoàn thiện micro-lap, chống mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài.
Chốt khóa trục đo tích hợp
Trục đo ø6,35 mm tích hợp chốt khóa spindle lock, giúp cố định vị trí đo khi chuyển mẫu kiểm tra hoặc ghi nhận kết quả.
Hoàn thiện satin chrome dễ đọc
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm, giảm phản xạ ánh sáng, giúp đọc vạch chia 0,001 inch chính xác trong điều kiện chiếu sáng nhà xưởng.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Panme đo ngoài 103-183 phù hợp kiểm tra kích thước trục, phôi gia công, chi tiết đúc hoặc rèn trong dải 6–7 inch tại các ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu, ô tô và thiết bị công nghiệp. Với chuẩn ISO 3611 Class 2, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra thông thường và kiểm soát quá trình sản xuất hàng loạt.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và đóng gói
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh và chuẩn thiết lập (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp. Khối lượng 720 g, thiết kế cân bằng giúp giảm mỏi tay trong quá trình đo liên tục.
Tiêu chuẩn ISO 3611 Class 2
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0002 inch và biến thiên chiều dài V MPE 0,00012 inch, phù hợp kiểm tra chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3611 Class 2.
- Phạm vi đo 6–7 inch, độ chia 0,001 inch
- Loại cơ khí (Analog), hệ đo Inch
- Mặt đo carbide micro-lap chống mài mòn
- Ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định 5–10 N
- Trục đo ø6,35 mm có chốt khóa tích hợp
- Đi kèm hộp, chìa khóa và chuẩn thiết lập
- Khối lượng 720 g, ISO 3611 Class 2
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 103-183
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 6–7 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép tối đa MPE | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012 inch |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn thiết lập (setting standard) |
| Khối lượng | 720 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-183 đo được kích thước tối đa bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme 103-183 có tác dụng gì trong đo lường?
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO nào và phù hợp với hệ thống QMS nào?
Mặt đo carbide micro-lap có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme 103-183 có đi kèm chuẩn thiết lập không và cách sử dụng như thế nào?
Galaxy
