Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-181 (4-5 inch, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-181 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chi tiết gia công trong phạm vi 4–5 inch tại xưởng sản xuất và phòng QC/QA.
Ratchet Stop Tích Hợp
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại đo cao và loại trừ sai số do người dùng tác động lực không đều.
Mặt Đo Carbide Micro-Lap
Mặt đo đầu carbide với xử lý micro-lap finish tăng độ bền và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Chốt Khóa Trục Đo
Trục đo ø6,35 mm trang bị chốt khóa spindle lock, giữ nguyên giá trị đo khi di chuyển chi tiết ra khỏi vùng đo mà không làm mất số liệu.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-181 được sử dụng phổ biến để kiểm tra đường kính trục, chiều dày chi tiết và các kích thước ngoài trong khoảng 4–5 inch. Dòng sản phẩm này phù hợp với các nhà máy cơ khí chế tạo, gia công cắt gọt kim loại và kiểm soát chất lượng đầu vào/đầu ra.
Tiêu Chuẩn Độ Chính Xác
Sản phẩm đạt phân hạng Class 2 theo EN ISO 3611, với sai số cho phép MPE ±0,00015 inch và biến thiên chiều dài V MPE 0,00012 inch. Đây là tiêu chuẩn kiểm định quốc tế được chấp nhận rộng rãi trong ngành đo lường công nghiệp.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Panme 103-181 được giao kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — đủ điều kiện đưa vào sử dụng ngay khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 4–5 inch, độ chia 0,001 inch
- Cơ khí kim chỉ — không cần pin, không bị ảnh hưởng môi trường EMI
- Mặt đo carbide micro-lap độ bền cao
- Ratchet stop kiểm soát lực đo ổn định 5–10 N
- Chốt khóa trục đo tiện lợi khi chuyển giao kết quả
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Khối lượng 515 g, cân bằng tay cầm tốt
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-181
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 4–5 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,00015 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012 inch |
| Phân hạng tiêu chuẩn | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước (Thimble & Sleeve) | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 5–10 N |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 515 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-181 đo được khoảng kích thước nào?
Ratchet stop trên panme 103-181 có tác dụng gì trong đo lường?
Panme 103-181 có kèm chuẩn hiệu chỉnh khi mua không?
Mặt đo carbide micro-lap của panme 103-181 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Panme 103-181 đạt tiêu chuẩn độ chính xác nào và sai số cho phép là bao nhiêu?
Galaxy
