Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-180 (3–4 inch, Cơ Khí, Tiết Kiệm Chi Phí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-180 là dòng panme cơ khí phổ thông (economy design) với phạm vi đo 3–4 inch, được thiết kế để mang lại hiệu quả đo lường ổn định tại mức chi phí hợp lý. Sản phẩm tích hợp cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N, loại bỏ sai số do thao tác người dùng và nâng cao độ lặp lại đo lường giữa các lần đo.
Mặt đo Carbide Micro-Lap
Đầu đo và đe được làm từ carbide với hoàn thiện micro-lap, tăng khả năng chịu mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng thực tế.
Độ chính xác Class 2 (EN ISO 3611)
Đạt tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, sai số cho phép MPE ±0,00015 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước trong QC/QA sản xuất.
Hoàn thiện satin chrome
Núm xoay và thân thước được mạ chrome mờ, giảm phản chiếu ánh sáng khi đọc vạch chia, thuận tiện cho thao tác liên tục trong ca làm việc.
Ứng dụng trong kiểm tra kích thước công nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-180 phù hợp để đo các chi tiết gia công có kích thước trong phạm vi 3–4 inch (76,2–101,6 mm) tại các bộ phận QC/QA, xưởng gia công cơ khí, và các vị trí kiểm tra trên dây chuyền sản xuất. Độ chia 0,001 inch đảm bảo đủ độ phân giải cho các ứng dụng đo kiểm thông thường theo hệ inch.
Độ tin cậy thương hiệu Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường chính xác, xuất xứ Nhật Bản. Dòng sản phẩm 103-series được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo tính nhất quán giữa các lô hàng và khả năng truy xuất đến chuẩn đo lường quốc gia.
Bộ phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được giao bao gồm hộp đựng, chìa khóa vặn và chuẩn setting, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện cơ bản.
- Phạm vi đo 3–4 inch, độ chia 0,001 inch
- Cơ khí (analog) — không cần pin, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 5–10 N
- Mặt đo carbide micro-lap, bền mòn cao
- Đầu đo ø6,35 mm, bước ren trục đo 0,5 mm
- Đạt Class 2 theo EN ISO 3611
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa, chuẩn setting
Đặt hàng & Báo giá Panme Mitutoyo 103-180
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,00015 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00012 inch |
| Cấp chính xác (EN ISO 3611) | Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục đo; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn setting |
| Khối lượng | 375 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-180 đo được phạm vi bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-180 có tác dụng gì?
Panme 103-180 đạt cấp chính xác nào theo tiêu chuẩn EN ISO 3611?
Sản phẩm có bao gồm phụ kiện gì khi mua?
Mặt đo carbide micro-lap mang lại lợi ích gì so với mặt đo thông thường?
Galaxy
