Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-178 (1-2 inch, Cơ Khí, Tiết Kiệm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-178 là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn dành cho môi trường sản xuất công nghiệp, với phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,001 inch và sai số cho phép ±0,0001 inch. Thiết kế đơn giản, bền bỉ, tích hợp chốt khóa trục đo và ratchet stop giúp kiểm soát lực đo nhất quán — lý tưởng cho bộ phận QC/QA yêu cầu độ lặp lại cao.
Ratchet Stop kiểm soát lực đo
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định từ 5–10 N, loại bỏ sai số do người dùng tác động lực không đều, nâng cao độ lặp lại trong đo hàng loạt.
Mặt đo carbide độ bền cao
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide, mài hoàn thiện micro-lap finish, chịu mài mòn tốt, duy trì độ phẳng và độ chính xác sau thời gian dài sử dụng.
Khóa trục đo linh hoạt
Trục đo có tích hợp spindle lock, cho phép cố định vị trí đo khi cần ghi nhận hoặc kiểm tra lại kết quả mà không làm thay đổi số liệu.
Tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611
Sản phẩm đạt phân cấp Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611, đi kèm chứng chỉ kiểm tra, chuẩn đối chiếu (setting standard) và hộp đựng — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo ngoài 103-178 phù hợp cho các thao tác kiểm tra kích thước trục, bu lông, chi tiết gia công cơ khí có kích thước trong khoảng 1–2 inch. Thiết kế không kỹ thuật số (cơ khí) giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường có dầu, rung động hoặc không cần nguồn pin — đặc biệt thích hợp cho xưởng gia công, đúc, dập kim loại.
Độ chính xác và khả năng hiệu chuẩn
Với sai số cho phép MPE ±0,0001 inch và biến động chiều dài V MPE 0,00008 inch, thiết bị đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác cấp độ trung bình trong hệ đo lường Inch. Chứng chỉ kiểm tra đi kèm hỗ trợ truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn theo yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Bộ phụ kiện kèm theo
Sản phẩm được giao bao gồm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, chuẩn đối chiếu (setting standard) và chứng chỉ kiểm tra — đảm bảo người dùng có thể hiệu chỉnh và sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ chia 0,001 inch
- Sai số cho phép MPE: ±0,0001 inch
- Mặt đo carbide, mài micro-lap finish
- Ratchet stop đảm bảo lực đo 5–10 N ổn định
- Trục đo có khóa spindle lock
- Đạt Class 2 theo EN ISO 3611
- Đi kèm chứng chỉ kiểm tra và chuẩn đối chiếu
- Vành núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 103-178
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001 inch |
| Biến động chiều dài V MPE | 0,00008 inch |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide, mài micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle lock; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 215 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn đối chiếu, chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-178 đo được khoảng kích thước nào?
Ratchet stop trên panme 103-178 có tác dụng gì?
Sản phẩm có đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Mặt đo carbide của panme 103-178 có ưu điểm gì so với thép thường?
Panme cơ khí 103-178 có phù hợp sử dụng trong môi trường xưởng sản xuất không?
Galaxy
