Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-169 (OM-825) 800–825mm Cơ Khí
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-169 (OM-825) là dòng panme cơ khí thiết kế kinh tế dành cho môi trường xưởng sản xuất, với phạm vi đo 800–825mm và sai số cho phép ±9µm. Khung nhẹ được phủ sơn tĩnh điện bền bỉ, phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm chi tiết lớn trong công nghiệp cơ khí chế tạo.
Thiết Kế Khung Nhẹ Xưởng Sản Xuất
Khung được hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện (baked-enamel), giảm trọng lượng tổng thể, thuận tiện thao tác trong môi trường xưởng công nghiệp hàng ngày.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Trang bị cơ cấu Ratchet Stop giúp duy trì lực đo ổn định từ 10–15 N, đảm bảo kết quả đo nhất quán và độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Đầu Đo Hợp Kim Carbide
Bề mặt đo được gia công hợp kim carbide và đánh bóng micro-lap, tăng độ bền chịu mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất khắc nghiệt.
Chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611
Sản phẩm đạt chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, phù hợp sử dụng trong kiểm soát chất lượng QC/QA và các quy trình đo kiểm cần truy xuất tiêu chuẩn quốc tế.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-169 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước chi tiết gia công lớn như trục, xi lanh, khuôn đúc và các cấu kiện cơ khí nặng có đường kính hoặc chiều dài đến 825mm. Thiết kế phù hợp với bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, và gia công khuôn mẫu.
Độ Chính Xác và Tiêu Chuẩn Đo Lường
Với sai số cho phép tối đa (E MPE) ±9µm và biến động chiều dài (V MPE) 10µm, panme 103-169 đáp ứng yêu cầu đo kiểm chính xác cao trong dải đo khổ lớn. Trục đo có đường kính ø8mm (cho dải >300mm), bước ren 0,5mm và khóa trục đo tích hợp, đảm bảo vận hành chắc chắn, ổn định.
Bộ Cung Cấp Đầy Đủ Cho Sử Dụng Ngay
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, chìa khóa chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), giúp người dùng sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 800–825mm, phù hợp chi tiết cơ khí kích thước lớn
- Sai số tối đa ±9µm, biến động chiều dài 10µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Đầu đo hợp kim carbide micro-lap, bền mài mòn
- Cơ cấu Ratchet Stop đảm bảo lực đo ổn định 10–15 N
- Khung nhẹ sơn tĩnh điện, tiện lợi thao tác trong xưởng sản xuất
- Kèm chuẩn hiệu chỉnh, hộp đựng và dụng cụ chỉnh
Tư Vấn Và Báo Giá Panme Mitutoyo 103-169
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OM-825 |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 800–825 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±9 µm |
| Biến động chiều dài (V MPE) | 10 µm |
| Cấp chính xác (EN ISO 3611) | Class 2 |
| Bề mặt đo | Hợp kim carbide, đánh bóng micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Bộ cung cấp kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 6925 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-169 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-169 đạt tiêu chuẩn nào?
Cơ cấu Ratchet Stop trên panme 103-169 có tác dụng gì?
Panme 103-169 được cung cấp kèm những gì và có cần hiệu chỉnh trước khi dùng không?
Vì sao nên chọn Mitutoyo 103-169 thay vì panme đo ngoài thông thường cho dải đo lớn?
Galaxy
