Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-163 Phạm Vi 650–675 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-163 thuộc dòng Economy Design, được thiết kế tối ưu cho môi trường xưởng sản xuất với khung sơn tĩnh điện bền bỉ, nhẹ tay và dễ vận hành. Với phạm vi đo 650–675 mm và độ chính xác ±9 µm theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các kỹ sư QC/QA cần kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong sản xuất công nghiệp.
Ratchet Stop kiểm soát lực đo
Trang bị cơ cấu Ratchet Stop đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 10–15 N, loại bỏ sai số do lực tác động không đều giữa các lần đo.
Đầu đo hợp kim cứng mài tinh
Mặt đo được gia công từ Carbide, qua quy trình mài tinh micro-lap, đảm bảo độ bền mòn cao và độ phẳng bề mặt tiếp xúc tối ưu.
Thiết kế xưởng cơ khí thực tiễn
Khung panme hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện nướng (baked enamel), kết hợp thân thước và núm xoay mạ chrome mờ giảm chói, phù hợp sử dụng liên tục trong nhà máy.
Bộ phụ kiện đồng bộ khi xuất xưởng
Đi kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng chi tiết khổ lớn
Panme đo ngoài 103-163 phù hợp đặc biệt với các ứng dụng đo kiểm đường kính ngoài của trục lớn, tấm kim loại, chi tiết đúc và gia công cơ khí nặng có kích thước trong khoảng 650–675 mm. Trục đo (đầu đo / trục đo) đường kính ø8 mm (dành cho dải >300 mm), bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo giúp cố định kết quả sau khi đo.
Tiêu chuẩn kiểm định và độ tin cậy đo lường
Sản phẩm đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số lớn nhất cho phép E MPE ±9 µm và biến động theo chiều dài V MPE 8 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và thiết bị nặng.
Thông số nổi bật: Mitutoyo 103-163
Phạm vi đo 650–675 mm | Độ chính xác ±9 µm | Cơ khí / kim chỉ (Analog) | Hệ Metric | Mặt đo Carbide micro-lap | Khối lượng 5200 g | Đạt EN ISO 3611 Class 2.
- Panme đo ngoài cơ khí (Analog) hệ Metric, không cần pin, không bị ảnh hưởng bởi môi trường nhiễu điện từ
- Khóa trục đo tiện lợi, giữ nguyên kết quả khi chuyển sang đọc số
- Núm xoay và thân thước mạ chrome mờ, vạch chia rõ ràng, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng
- Khối lượng 5200 g — phù hợp sử dụng có giá đỡ hoặc bàn máp để đảm bảo độ ổn định
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn vàng trong đo lường công nghiệp toàn cầu
Nhận báo giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-163
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103-163 |
| Model | OM-675 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 650–675 mm |
| Sai số lớn nhất cho phép E MPE | ±9 µm |
| Biến động theo chiều dài V MPE | 8 µm |
| Tiêu chuẩn kiểm định | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục đo; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Độ chia | Núm xoay và thân thước mạ chrome mờ, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 5200 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-163 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-163 đạt mức nào?
Ratchet Stop trên panme này có tác dụng gì?
Mặt đo của sản phẩm 103-163 được làm từ vật liệu gì?
Mitutoyo 103-163 đi kèm những phụ kiện gì khi mua?
Galaxy
