Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-160 Phạm Vi 575–600 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-160 là dòng panme cơ khí phổ thông dành cho môi trường xưởng sản xuất, với phạm vi đo 575–600 mm và độ chính xác ±9 µm theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Thiết kế khung nhẹ với lớp sơn nướng bền bỉ, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong ngành cơ khí chế tạo.
Cơ cấu Ratchet Stop
Trang bị Ratchet Stop giúp duy trì lực đo ổn định trong khoảng 10–15 N, loại bỏ sai số do lực tác động không đều giữa các lần đo.
Mặt đo Carbide cao cấp
Đầu đo được gắn carbide và gia công micro-lap, tăng độ bền mài mòn và đảm bảo độ phẳng bề mặt tiếp xúc trong suốt vòng đời sử dụng.
Khóa trục đo
Trục đo ø8 mm trang bị khóa spindle, cho phép cố định kích thước đo để chuyển chi tiết ra ngoài mà không làm mất giá trị đọc.
Thang chia satin chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome ø21 mm, giảm phản xạ ánh sáng, đọc số dễ dàng trong điều kiện chiếu sáng xưởng.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo ngoài 103-160 phù hợp cho kiểm tra kích thước các chi tiết gia công cơ khí cỡ lớn như trục, xi lanh, thân máy với kích thước trong dải 575–600 mm. Thiết kế phổ thông (economy design) của Mitutoyo giúp tối ưu chi phí trang bị dụng cụ đo cho xưởng sản xuất mà vẫn đảm bảo độ tin cậy đo lường theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tiêu Chuẩn Hiệu Chuẩn và Traceability
Sản phẩm đáp ứng EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép tối đa E MPE ±9 µm và biến thiên theo chiều dài V MPE 8 µm. Bộ sản phẩm đi kèm chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đảm bảo có thể thực hiện hiệu chuẩn tại chỗ và truy nguyên nguồn gốc đo lường.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Panme 103-160 được cung cấp đầy đủ: hộp đựng bảo quản, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 575–600 mm, phù hợp chi tiết cơ khí cỡ lớn
- Độ chính xác ±9 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide micro-lap, chống mài mòn cao
- Ratchet Stop đảm bảo lực đo ổn định 10–15 N
- Khóa trục đo tiện lợi khi chuyển chi tiết
- Đi kèm chuẩn hiệu chỉnh, hộp và chìa khóa
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Tư Vấn và Báo Giá Panme Mitutoyo 103-160
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103-160 |
| Model | OM-600 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 575–600 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±9 µm |
| Biến thiên theo chiều dài V MPE | 8 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 4525 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-160 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp với chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 103-160 đạt tiêu chuẩn nào?
Ratchet Stop trên panme 103-160 có tác dụng gì trong thực tế đo lường?
Mặt đo carbide micro-lap trên panme 103-160 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Panme 103-160 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không và cách kiểm tra điểm 0 như thế nào?
Galaxy
