Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-157 (OM-525) Phạm Vi 500–525 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-157 (OM-525) là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn phòng xưởng, được thiết kế cho ứng dụng đo kích thước ngoài trong phạm vi 500–525 mm. Khung nhẹ hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện, đầu đo hợp kim cứng mài siêu bóng, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 — phù hợp cho môi trường sản xuất B2B yêu cầu độ tin cậy cao.
Khung thiết kế phòng xưởng
Khung nhẹ được phủ sơn tĩnh điện bền màu, giảm tải trọng khi sử dụng trong ca dài, thích hợp môi trường sản xuất.
Ratchet Stop kiểm soát lực đo
Trang bị cơ cấu Ratchet Stop giúp duy trì lực đo ổn định từ 10 đến 15 N, loại bỏ sai số do lực đo không đều giữa các lần đo.
Đầu đo hợp kim cứng
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng (Carbide-tipped) và mài hoàn thiện siêu bóng (micro-lap finish), đảm bảo độ bền và độ chính xác tiếp xúc bề mặt lâu dài.
Tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Sai số cho phép tối đa ±9 µm, biến thiên theo chiều dài tối đa 7 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng công nghiệp nghiêm ngặt.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-157 phù hợp cho kiểm tra kích thước chi tiết lớn như trục, phôi, cụm lắp ráp cơ khí có kích thước từ 500 đến 525 mm. Thường được triển khai tại các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí chính xác, đóng tàu, chế tạo máy hạng nặng và gia công khuôn mẫu lớn.
Chi Tiết Kết Cấu Trục Đo và Núm Xoay
Trục đo (spindle) đường kính 8 mm với bước ren 0,5 mm, tích hợp khóa trục đo. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay 21 mm, hạn chế phản xạ ánh sáng và dễ đọc vạch chia trong môi trường xưởng. Bộ sản phẩm được giao kèm hộp đựng, dụng cụ chỉnh, và căn mẫu chuẩn (setting standard).
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Phạm vi đo 500–525 mm với sai số MPE ±9 µm — mức chính xác phù hợp cho kiểm tra chi tiết cơ khí lớn trong điều kiện xưởng sản xuất thực tế theo tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 3611.
- Phạm vi đo 500–525 mm, độ chính xác ±9 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Ratchet Stop kiểm soát lực đo ổn định 10–15 N
- Đầu đo Carbide-tipped mài siêu bóng, độ bền cao
- Trục đo ø8 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo
- Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø21 mm, dễ đọc
- Giao hàng kèm hộp, dụng cụ chỉnh và căn mẫu chuẩn
- Khối lượng 4060 g — phù hợp sử dụng tay đối với panme cỡ lớn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-157
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103-157 |
| Model | OM-525 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 500–525 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±9 µm |
| Biến thiên theo chiều dài (V MPE) | 7 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đường kính trục đo (spindle) | ø8 mm (>300 mm) |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Khóa trục đo | Có |
| Đường kính núm xoay (thimble) | ø21 mm |
| Hoàn thiện thang đo | Satin chrome (núm xoay và thân thước) |
| Lực đo | 10–15 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, dụng cụ chỉnh, căn mẫu chuẩn |
| Khối lượng | 4060 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-157 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 103-157 đạt mức nào và theo tiêu chuẩn gì?
Cơ cấu Ratchet Stop trên panme 103-157 có tác dụng gì trong đo lường?
Panme Mitutoyo 103-157 được giao kèm những phụ kiện gì?
Làm thế nào để đặt mua panme Mitutoyo 103-157 tại MAZAKO và có được hỗ trợ kỹ thuật không?
Galaxy
