Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-156 Phạm Vi 475–500 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-156 là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2. Với phạm vi đo 475–500 mm và sai số cho phép ±8 µm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp và phòng QC/QA.
Chốt hãm ratchet stop
Trang bị ratchet stop giúp kiểm soát lực đo ổn định từ 10–15 N, đảm bảo độ lặp lại cao trong các lần đo liên tiếp.
Mặt đo carbide chất lượng cao
Mặt đo được chế tạo từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap finish, tăng độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp.
Trục đo có khóa spindle
Đầu đo trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), bước ren 0,5 mm, cho phép cố định kết quả đo dễ dàng khi đọc số liệu.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay ø21 mm, giảm phản chiếu ánh sáng và dễ đọc vạch chia trong mọi điều kiện chiếu sáng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 103-156 được ứng dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước trục, hộp số, chi tiết đúc và gia công cơ khí có kích thước lớn từ 475 đến 500 mm. Độ chính xác Class 2 theo EN ISO 3611 đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong các ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và thiết bị hạng nặng.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Kiểm Định
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số biến đổi chiều dài V MPE 7 µm. Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, chìa khóa và chuẩn thiết lập (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Điểm Nổi Bật Của Mitutoyo 103-156
Kết hợp giữa thiết kế kinh tế và chất lượng đo lường Mitutoyo đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ — lựa chọn tối ưu cho nhà máy cần panme phạm vi lớn với ngân sách hợp lý.
- Phạm vi đo 475–500 mm, phù hợp chi tiết cơ khí kích thước lớn
- Sai số cho phép ±8 µm, biến đổi chiều dài 7 µm
- Mặt đo carbide micro-lap finish, độ bền cao
- Ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định, tăng độ lặp lại
- Trục đo ø8 mm (>300 mm), khóa spindle tiện lợi
- Bao gồm hộp, chìa khóa và setting standard
- Khối lượng 3450 g, thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp
Nhận Báo Giá Panme Mitutoyo 103-156
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103-156 |
| Model | OM-500 |
| Loại hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 475–500 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±8 µm |
| Biến đổi chiều dài V MPE | 7 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (spindle) | Có khóa spindle, ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn thiết lập (setting standard) |
| Khối lượng | 3450 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-156 có độ chính xác bao nhiêu và đáp ứng tiêu chuẩn nào?
Ratchet stop trên panme 103-156 có tác dụng gì trong quá trình đo?
Mặt đo carbide micro-lap finish mang lại lợi ích gì so với mặt đo thép thông thường?
Bộ sản phẩm 103-156 bao gồm những gì khi giao hàng?
Panme 103-156 phù hợp cho những ngành công nghiệp nào?
Galaxy
