Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-155 | Phạm Vi 450–475 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-155 là dòng sản phẩm cơ khí tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho các ứng dụng đo kích thước ngoài chi tiết lớn trong phạm vi 450–475 mm. Với cơ cấu ratchet stop tích hợp và mặt đo hợp kim carbide mài mịn, thiết bị đảm bảo kết quả đo ổn định, lặp lại cao ngay trong môi trường sản xuất liên tục.
Ratchet Stop Kiểm Soát Lực Đo
Cơ cấu ratchet stop duy trì lực đo ổn định trong khoảng 10–15 N, loại bỏ sai số do người dùng siết tay không đều, đảm bảo độ lặp lại đo lường đáng tin cậy.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Mặt đo và đe được phủ carbide kết hợp gia công mài mịn (micro-lap finish), chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện đo lặp lại nhiều lần.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trục đo tích hợp cơ cấu khóa (spindle lock), giữ nguyên giá trị đo khi cần ghi chép hoặc so sánh, thuận tiện trong quy trình kiểm tra QC trên dây chuyền.
Bộ Chuẩn Đi Kèm Đầy Đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản, chìa khóa vặn và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Thiết Kế Cơ Khí Tối Ưu Cho Chi Tiết Lớn
Mitutoyo 103-155 thuộc dòng panme đo ngoài cơ khí (analog) không kỹ thuật số, phù hợp với các bộ phận QC/QA cần thiết bị đo bền, dễ bảo trì và không phụ thuộc vào pin hay mạch điện tử. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) được hoàn thiện satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng khi đọc vạch chia, phù hợp môi trường làm việc nhiều ánh sáng nhân tạo.
Phù Hợp Với Tiêu Chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Thiết bị được phân loại Class 2 theo EN ISO 3611, với sai số cho phép MPE ±8 µm và biến thiên theo chiều dài V MPE 6 µm. Đây là cấp độ chính xác phù hợp cho kiểm tra thông thường trong sản xuất cơ khí, không yêu cầu cấp phòng thử nghiệm.
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Đường kính trục đo ø8 mm áp dụng cho phạm vi trên 300 mm — phù hợp với panme 103-155 (450–475 mm). Bước ren trục đo 0,5 mm, núm xoay ø21 mm cho phép đọc vạch chia thuận tiện. Khối lượng 3215 g, cần bệ đỡ hoặc giá kẹp khi đo liên tục để tránh mỏi tay.
- Panme đo ngoài cơ khí, phạm vi 450–475 mm, không cần pin
- Sai số MPE ±8 µm, đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide micro-lap, chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 10–15 N, tăng độ lặp lại
- Khóa trục đo tích hợp, tiện lợi cho quy trình kiểm tra QC
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 103-155
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103-155 |
| Model | OM-475 |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 450–475 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±8 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 6 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Đường kính trục đo | ø8 mm (phạm vi >300 mm) |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) | ø21 mm, satin chrome |
| Thân thước (Sleeve) | Satin chrome finish |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp bảo quản, chìa khóa, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 3215 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-155 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Sai số cho phép của Mitutoyo 103-155 là bao nhiêu và đạt tiêu chuẩn nào?
Ratchet stop trên panme 103-155 có tác dụng gì trong thực tế đo?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 103-155 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Mitutoyo 103-155 được giao kèm những phụ kiện gì và cần hiệu chỉnh thêm không?
Galaxy
