Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-154 Phạm Vi 425–450 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-154 (model OM-450) là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí dành cho các ứng dụng kiểm tra kích thước ngoài trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 425–450 mm và độ chính xác ±7 µm theo tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu kiểm soát chất lượng tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy và gia công kim loại.
Cơ cấu Ratchet Stop
Ratchet stop tích hợp giúp kiểm soát lực đo ổn định trong khoảng 10–15 N, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đầu đo và đe được phủ carbide và gia công micro-lap finish, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ phẳng bề mặt tiếp xúc trong thời gian dài.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trục đo (spindle) ø8 mm trang bị cơ cấu khóa trục, giúp cố định giá trị đo khi cần ghi nhận số liệu hoặc chuyển mẫu ra vị trí đọc kết quả.
Vạch Chia Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø21 mm, giảm phản quang, dễ đọc số liệu trong điều kiện ánh sáng công xưởng thực tế.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Panme 103-154 thuộc dòng Economy Design của Mitutoyo, được phân loại Class 2 theo EN ISO 3611. Sai số cho phép tối đa (MPE) là ±7 µm, biến thiên chiều dài V MPE là 6 µm — phù hợp cho kiểm tra chi tiết gia công có dung sai vừa và thô trong dải kích thước lớn (425–450 mm).
Ứng Dụng Thực Tế Trong Nhà Máy
Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA kiểm tra kích thước ngoài của các chi tiết cơ khí lớn như trục, ống, thanh định hình và các cấu kiện máy móc có kích thước trong khoảng 425–450 mm. Bộ cung cấp bao gồm hộp đựng, chìa khóa và chuẩn đặt — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu Nhật Bản, được công nhận rộng rãi trong ngành sản xuất toàn cầu. Dòng panme Economy Design đảm bảo chất lượng đo lường đáng tin cậy với mức đầu tư hợp lý cho các xưởng sản xuất và phòng QC.
- Phạm vi đo 425–450 mm, độ phân giải 0,01 mm (bước ren 0,5 mm)
- Độ chính xác ±7 µm, tiêu chuẩn Class 2 EN ISO 3611
- Đầu đo carbide micro-lap finish, tăng tuổi thọ sử dụng
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 10–15 N nhất quán
- Khóa trục đo, vạch chia satin chrome dễ đọc
- Kèm hộp, chìa khóa và chuẩn đặt (setting standard)
- Khối lượng 2965 g — phù hợp sử dụng trên bàn đo hoặc giá đỡ
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-154
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OM-450 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 425–450 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±7 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 6 µm |
| Tiêu chuẩn phân loại | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Bề mặt đầu đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10 – 15 N |
| Bộ cung cấp | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 2965 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-154 có độ chính xác bao nhiêu và phù hợp cho dung sai nào?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-154 có tác dụng gì trong thực tế đo lường?
Bộ sản phẩm panme Mitutoyo 103-154 giao hàng bao gồm những gì?
Tại sao đầu đo carbide micro-lap finish quan trọng với panme dải đo lớn như 103-154?
Panme 103-154 nặng gần 3 kg, cần lưu ý gì khi sử dụng trong môi trường sản xuất?
Galaxy
