Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-153 | Phạm Vi 400–425 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-153 (model OM-425) là dòng panme cơ khí phổ thông, thiết kế tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng Mitutoyo. Với phạm vi đo 400–425 mm và sai số cho phép MPE ±7 µm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong dải 10–15 N, loại bỏ sai số do người vận hành, đảm bảo kết quả đo nhất quán giữa nhiều lần đo và nhiều người dùng.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo và đe được gắn mũi carbide với bề mặt micro-lap finish, chống mài mòn hiệu quả, duy trì độ chính xác ổn định trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng.
Chốt Khóa Trục Đo
Trục đo đường kính ø8 mm (dải >300 mm) tích hợp chốt khóa spindle, giữ nguyên vị trí đo khi cần di chuyển chi tiết hoặc ghi nhận số liệu, tránh sai lệch kết quả.
Thang Chia Chrome Satin Dễ Đọc
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính ø21 mm, độ tương phản cao giúp đọc số liệu nhanh chóng và chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 103-153 được thiết kế cho công tác kiểm tra kích thước các chi tiết cơ khí kích thước lớn như trục, bánh răng, thân máy. Phân loại Class 2 theo EN ISO 3611 phù hợp cho kiểm tra sản xuất (workshop inspection), đặc biệt ứng dụng tốt tại các bộ phận QC/QA cần thiết bị đo tin cậy với chi phí hợp lý.
Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
Sản phẩm đạt phân loại Class 2 theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 — tiêu chuẩn quốc tế về panme đo ngoài. Sai số biến thiên theo chiều dài V MPE: 6 µm. Bộ sản phẩm được giao kèm theo hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và cữ mẫu chuẩn (setting standard), sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Giao Hàng Trọn Bộ — Sẵn Sàng Sử Dụng Ngay
Mitutoyo 103-153 được giao kèm hộp bảo quản, chìa khóa chỉnh và cữ mẫu chuẩn. Không cần mua thêm phụ kiện, tiết kiệm thời gian triển khai cho bộ phận kỹ thuật.
- Phạm vi đo 400–425 mm, phù hợp chi tiết kích thước lớn
- Độ chính xác MPE ±7 µm, biến thiên chiều dài 6 µm
- Mặt đo carbide micro-lap finish — bền, chống mài mòn
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 10–15 N, đảm bảo độ lặp lại
- Chốt khóa trục đo tiện lợi khi ghi nhận số liệu
- Đạt Class 2 theo EN ISO 3611
- Giao kèm hộp, chìa khóa và cữ mẫu chuẩn
Báo Giá Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-153
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OM-425 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 400–425 mm |
| Sai số cho phép MPE (E) | ±7 µm |
| Biến thiên chiều dài MPE (V) | 6 µm |
| Phân loại tiêu chuẩn | Class 2 — EN ISO 3611 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa; ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Khối lượng | 2715 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa chỉnh, cữ mẫu chuẩn (setting standard) |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-153 phù hợp đo chi tiết nào?
Class 2 theo EN ISO 3611 có nghĩa là gì và ảnh hưởng thế nào đến ứng dụng?
Ratchet stop trên panme 103-153 hoạt động như thế nào?
Sản phẩm có đi kèm cữ mẫu chuẩn không và cách sử dụng?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn panme Mitutoyo 103-153 sau khi mua không?
Galaxy
