Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-152 (375–400 mm) Cơ Khí Kim Chỉ
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-152 là dòng sản phẩm cơ bản, tiết kiệm chi phí trong danh mục panme cơ khí của Mitutoyo, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo kích thước ngoài chi tiết lớn từ 375 đến 400 mm với độ chính xác đáng tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 10–15 N, loại bỏ sai số do người dùng, đảm bảo độ lặp lại cao trong quá trình đo hàng loạt.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được gắn hợp kim carbide và gia công hoàn thiện micro-lap, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Độ chính xác Class 2
Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, sai số cho phép tối đa ±7 µm, phù hợp với các yêu cầu kiểm tra QC/QA trong sản xuất cơ khí chính xác.
Khóa đầu đo tích hợp
Trục đo ø8 mm (với phạm vi >300 mm) có cơ cấu khóa spindle, cố định kết quả đo để ghi chép hoặc so sánh mà không lo sai lệch.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài 103-152 phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên cần đo các chi tiết gia công có kích thước lớn như trục, ống, phôi đúc từ 375 đến 400 mm. Thiết kế cơ khí kim chỉ không phụ thuộc pin hay nguồn điện, phù hợp sử dụng liên tục trên sàn sản xuất.
Độ tin cậy thương hiệu Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme economy như 103-152 được sản xuất theo cùng tiêu chuẩn chất lượng của Mitutoyo, mang lại hiệu suất đo lường ổn định với chi phí hợp lý cho các nhà máy có quy mô vừa và lớn.
Bộ sản phẩm đầy đủ khi giao hàng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, chìa khóa điều chỉnh và cữ chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay tại xưởng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 375–400 mm, phù hợp chi tiết lớn trong cơ khí chế tạo
- Sai số cho phép tối đa ±7 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Mặt đo carbide, hoàn thiện micro-lap, độ bền cao
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo 10–15 N ổn định
- Trục đo ø8 mm với khóa spindle, bước ren 0,5 mm
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø21 mm
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và cữ chuẩn
Yêu cầu báo giá Panme Mitutoyo 103-152
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OM-400 |
| Loại hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 375–400 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±7 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 6 µm |
| Cấp chính xác (EN ISO 3611) | Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, hoàn thiện micro-lap |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa spindle, ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome mờ, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 2455 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-152 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-152 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra QC không?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-152 hoạt động như thế nào?
Sản phẩm được giao kèm những phụ kiện gì?
Sự khác biệt giữa dòng Economy Mitutoyo 103-152 và các dòng panme cao cấp hơn là gì?
Galaxy
