Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-151 | 350-375mm | Cơ Khí Tiết Kiệm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-151 là dòng sản phẩm cơ khí tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước trong sản xuất công nghiệp yêu cầu phạm vi đo lớn 350–375mm với độ chính xác cấp Class 2 theo EN ISO 3611.
Ratchet Stop Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 10–15N, đảm bảo kết quả đo nhất quán và độ lặp lại cao giữa các lần đo.
Bề Mặt Đo Carbide
Đầu đo và đe được phủ carbide, gia công micro-lap finish, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Chốt Hãm Trục Đo
Trang bị chốt hãm trục đo (spindle lock) giúp cố định kết quả đo khi chuyển sang đọc số, thuận tiện trong thao tác kiểm tra nhanh.
Hoàn Thiện Bộ Đo Đầy Đủ
Đi kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn hiệu chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Panme đo ngoài 103-151 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chế tạo, gia công kim loại, sản xuất khuôn mẫu, nơi cần kiểm tra kích thước ngoài chi tiết lớn từ 350mm đến 375mm. Thiết kế analog đơn giản giúp giảm chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Đáp Ứng Yêu Cầu Công Nghiệp
Sản phẩm đạt Class 2 theo EN ISO 3611 với sai số cho phép E MPE ±6µm và biến thiên chiều dài V MPE 5µm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong sản xuất công nghiệp. Vạch chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 21mm, dễ đọc kết quả.
Mitutoyo 103-151 — Lựa Chọn Tiết Kiệm Chi Phí, Không Giảm Chất Lượng
Dòng Economy Design của Mitutoyo cho phép các nhà máy trang bị nhiều điểm kiểm tra với ngân sách hợp lý, trong khi vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn độ chính xác và độ bền thương hiệu Mitutoyo.
- Phạm vi đo 350–375mm, phù hợp chi tiết cơ khí kích thước lớn
- Độ chính xác ±6µm, đạt Class 2 EN ISO 3611
- Đầu đo carbide micro-lap finish, chịu mài mòn cao
- Ratchet stop đảm bảo lực đo nhất quán 10–15N
- Chốt hãm trục đo tiện lợi khi thao tác thực tế
- Bước ren trục đo 0,5mm, đọc kết quả dễ dàng
- Kèm hộp, chìa khóa và chuẩn hiệu chuẩn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-151
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 103-151 |
| Model | OM-375 |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 350–375 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 (EN ISO 3611) |
| Bề mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt hãm, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 2305 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-151 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp ứng dụng nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-151 đạt tiêu chuẩn nào?
Ratchet stop trên panme 103-151 có tác dụng gì?
Panme 103-151 có đi kèm chuẩn hiệu chuẩn không, và tại sao quan trọng?
Sự khác biệt giữa dòng Economy Design và dòng tiêu chuẩn của Mitutoyo là gì?
Galaxy
