Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-150 Phạm Vi 325–350 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-150 là dòng panme cơ khí tiêu chuẩn kinh tế, phạm vi đo 325–350 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chi tiết lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm đạt chuẩn EN ISO 3611 Class 2 với sai số cho phép ±6 µm, phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật nhà máy.
Cơ cấu Ratchet Stop
Đảm bảo lực đo ổn định từ 10 đến 15 N, loại bỏ sai số do người đo — tăng độ lặp lại đo lường trong quy trình kiểm tra hàng loạt.
Đầu Đo Carbide Micro-Lap
Bề mặt đo được xử lý carbide và mài micro-lap, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi sử dụng thường xuyên.
Trục Đo Khoá Spindle
Đầu đo / trục đo trang bị cơ cấu khoá spindle, cố định kích thước sau khi đo, thuận tiện cho thao tác đọc số và ghi nhận dữ liệu.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Panme 103-150 hoạt động theo nguyên lý cơ khí kim chỉ (Analog), hệ mét, phạm vi đo 325–350 mm. Độ sai số cho phép MPE ±6 µm và biến thiên chiều dài V MPE 5 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết gia công cơ khí chính xác cấp trung bình đến cao. Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục đo 8 mm cho dải đo trên 300 mm.
Ứng Dụng Thực Tế
Thiết bị phù hợp để đo kiểm đường kính ngoài trục, phôi, chi tiết đúc và gia công CNC có kích thước trong dải 325–350 mm tại các bộ phận QC, kiểm tra đầu vào nguyên vật liệu, kiểm tra thành phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo khuôn và gia công kim loại.
Tiêu Chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Panme Mitutoyo 103-150 được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, đảm bảo truy xuất chuẩn đo lường quốc gia và đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
- Phạm vi đo 325–350 mm, phù hợp chi tiết lớn
- Độ chính xác ±6 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Đầu đo carbide micro-lap, bền bỉ và chính xác lâu dài
- Cơ cấu ratchet stop giảm sai số do người đo
- Khoá spindle tiện lợi khi ghi nhận số liệu
- Đi kèm hộp đựng, chìa khoá và cữ chuẩn setting standard
- Khối lượng 2155 g — thiết kế cứng vững cho đo lường thực địa
Báo Giá Panme Mitutoyo 103-150
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OM-350 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 325–350 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Bề mặt đo | Carbide, mài micro-lap |
| Đầu đo / trục đo | Có khoá spindle; ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm); bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Độ chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khoá, cữ chuẩn (setting standard) |
| Khối lượng | 2155 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-150 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 103-150 là bao nhiêu?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 103-150 có tác dụng gì?
Panme 103-150 đi kèm những phụ kiện gì?
Panme Mitutoyo 103-150 có phù hợp sử dụng trong hệ thống ISO 9001 không?
Galaxy
