Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-149 Phạm Vi 300–325 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-149 (model OM-325) là dòng panme cơ khí tiết kiệm chi phí, phạm vi đo 300–325 mm, được thiết kế cho các ứng dụng đo lường kích thước ngoài trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm tích hợp cơ cấu ratchet stop giúp kiểm soát lực đo ổn định từ 10–15 N, đảm bảo độ lặp lại cao trong quá trình đo hàng loạt.
Ratchet Stop kiểm soát lực đo
Cơ cấu ratchet stop tích hợp giới hạn lực đo trong khoảng 10–15 N, loại bỏ sai số do người dùng siết quá tay, đảm bảo độ lặp lại cao trong đo lường sản xuất hàng loạt.
Mặt đo carbide mài tinh
Đầu đo và đe được làm từ hợp kim carbide với bề mặt micro-lap finish, chống mài mòn hiệu quả, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Chốt khóa trục đo
Trục đo ø8 mm (dải >300 mm) tích hợp chốt khóa giúp cố định kích thước sau khi đo, thuận tiện cho việc ghi chép và kiểm tra lại mà không làm thay đổi số đọc.
Bộ chuẩn kèm theo
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và chuẩn đặt (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi hiệu chuẩn ban đầu.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo ngoài 103-149 phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo khuôn mẫu, gia công chi tiết máy cỡ lớn với kích thước ngoài trong khoảng 300–325 mm. Độ chính xác đạt cấp Class 2 theo EN ISO 3611 với sai số giới hạn cho phép (MPE) ±6 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng tiêu chuẩn.
Thiết kế tiết kiệm chi phí từ Mitutoyo
Thuộc dòng Economy Design của Mitutoyo, panme 103-149 cung cấp hiệu năng đo lường đáng tin cậy với chi phí đầu tư hợp lý. Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome mờ giảm chói, dễ đọc số trong điều kiện ánh sáng công xưởng. Khối lượng 1985 g phù hợp với thao tác đo chi tiết lớn tại bàn kiểm.
Tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611
Panme Mitutoyo 103-149 đạt chuẩn Class 2 EN ISO 3611, sai số cho phép ±6 µm và biến thiên chiều dài V MPE 5 µm — đảm bảo kết quả đo nhất quán, đáng tin cậy cho hồ sơ kiểm tra chất lượng.
- Phạm vi đo 300–325 mm, bước ren trục đo 0,5 mm
- Sai số giới hạn cho phép MPE ±6 µm, Class 2 EN ISO 3611
- Mặt đo carbide micro-lap finish, chống mài mòn cao
- Ratchet stop kiểm soát lực đo 10–15 N, tăng độ lặp lại
- Trục đo ø8 mm có chốt khóa, núm xoay ø21 mm satin chrome
- Giao hàng kèm hộp, chìa khóa và chuẩn đặt
Đặt hàng Panme Mitutoyo 103-149 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OM-325 |
| Loại hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 300–325 mm |
| Sai số giới hạn cho phép (MPE) | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Cấp chính xác | Class 2 theo EN ISO 3611 |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có chốt khóa, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Satin chrome mờ, ø21 mm |
| Lực đo | 10–15 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa khóa, chuẩn đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 1985 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-149 đo được kích thước ngoài tối đa bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 103-149 đạt tiêu chuẩn nào?
Ratchet stop trên panme 103-149 có tác dụng gì trong thực tế đo lường?
Panme 103-149 có kèm chuẩn đặt (setting standard) không?
Mặt đo carbide của panme 103-149 có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Galaxy
