Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-148-10 Phạm Vi 275–300 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-148-10 là dòng panme cơ khí phổ thông, tiết kiệm chi phí với phạm vi đo 275–300 mm, sai số giới hạn ±5 µm. Sản phẩm được trang bị chốt cóc (ratchet stop) giúp kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Chốt Cóc Kiểm Soát Lực Đo
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo luôn trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người dùng, tăng độ lặp lại giữa các lần đo.
Mặt Đo Carbide Micro-Lap
Mặt đo được gắn hợp kim carbide và gia công micro-lap finish, chống mài mòn tốt, duy trì độ phẳng và độ chính xác lâu dài.
Đầu Đo Có Khóa Trục
Trục đo ø6,35 mm tích hợp khóa trục (spindle lock), cố định vị trí đo khi cần ghi nhận hoặc so sánh kích thước.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm chói phản quang, dễ đọc vạch chia trong môi trường ánh sáng công xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài 103-148-10 phù hợp kiểm tra đường kính trục, chi tiết gia công cơ khí, phôi lớn trong phạm vi 275–300 mm tại các bộ phận QC/QA nhà máy cơ khí, chế tạo máy, và gia công kim loại. Thiết kế cơ khí không cần pin, không bị ảnh hưởng bởi dung dịch cắt gọt hay bụi kim loại trong điều kiện xưởng thực tế.
Tiêu Chuẩn & Xuất Xứ
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2, kèm theo hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh và cữ chuẩn (setting standard) ngay khi xuất xưởng, sẵn sàng sử dụng và hiệu chuẩn định kỳ.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Panme 103-148-10 được giao kèm hộp bảo quản, chìa khóa điều chỉnh và cữ chuẩn thiết lập điểm 0 — đáp ứng yêu cầu truy nguyên chuẩn đo lường tại xưởng sản xuất.
- Phạm vi đo 275–300 mm, phù hợp chi tiết lớn
- Sai số giới hạn ±5 µm, biến thiên chiều dài 5 µm
- Mặt đo hợp kim carbide, bền bỉ lâu dài
- Chốt cóc đảm bảo lực đo 5–10 N ổn định
- Không cần pin, vận hành ổn định trong môi trường xưởng
- Đạt tiêu chuẩn EN ISO 3611 Class 2
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 103-148-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 275–300 mm |
| Sai số giới hạn E MPE | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 3611 Class 2 |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Khối lượng | 1565 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa điều chỉnh, cữ chuẩn (setting standard) |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-148-10 đo được phạm vi bao nhiêu?
Chốt cóc (ratchet stop) trên panme 103-148-10 có tác dụng gì?
Panme 103-148-10 có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
Mặt đo carbide trên panme này có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Panme Mitutoyo 103-148-10 có thể dùng trong môi trường xưởng gia công không?
Galaxy
