Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-147-10 Phạm Vi 250–275 mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-147-10 là dòng panme cơ khí phổ thông, tiết kiệm chi phí, được thiết kế cho các ứng dụng đo kích thước ngoài trong phạm vi 250–275 mm với độ chính xác ±5 µm. Thiết bị trang bị chốt cóc (ratchet stop) giúp kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Chốt cóc đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do người đo, đảm bảo kết quả nhất quán giữa các lần đo.
Mặt đo carbide độ bền cao
Mặt đo được làm bằng hợp kim carbide, gia công micro-lap finish, chống mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Khóa trục đo tiện lợi
Trục đo (spindle) trang bị cơ cấu khóa, cho phép cố định vị trí đo khi cần đọc số liệu hoặc kiểm tra lại, tránh sai lệch trong quá trình thao tác.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay (thimble) và thân thước (stem) được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong điều kiện chiếu sáng nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-147-10 phù hợp cho kỹ sư QC/QA và bộ phận kỹ thuật cần đo kiểm các chi tiết máy kích thước lớn như trục, bánh răng, thân hộp số, hoặc các cụm chi tiết trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, và thiết bị công nghiệp nặng. Phạm vi đo 250–275 mm đáp ứng tốt các chi tiết trung đến lớn mà thước cặp thông thường không đủ độ chính xác.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Thiết bị đạt tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, sai số cho phép tối đa (MPE) ±5 µm, biến động chiều dài V MPE đạt 4 µm. Đây là tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi trong công nghiệp châu Âu và toàn cầu, phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng theo ISO 9001.
Bộ sản phẩm đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Panme Mitutoyo 103-147-10 được giao kèm hộp đựng bảo quản, chìa khóa hiệu chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đảm bảo thiết bị có thể đưa vào sử dụng ngay và duy trì hiệu chuẩn đúng quy trình.
- Phạm vi đo 250–275 mm, độ chính xác ±5 µm theo EN ISO 3611 Class 2
- Cơ khí kim chỉ (analog) — không phụ thuộc pin, hoạt động ổn định mọi môi trường
- Mặt đo carbide micro-lap finish, chịu mài mòn cao
- Chốt cóc kiểm soát lực đo 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại
- Trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, trang bị khóa trục
- Đi kèm hộp, chìa khóa và chuẩn hiệu chỉnh
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 103-147-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 250–275 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Biến động chiều dài V MPE | 4 µm |
| Cấp chính xác EN ISO 3611 | Class 2 |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm (≤300 mm), ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa hiệu chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 1405 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-147-10 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp đo chi tiết nào?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 103-147-10 đạt mức nào theo tiêu chuẩn quốc tế?
Chốt cóc (ratchet stop) trên panme 103-147-10 có tác dụng gì?
Panme Mitutoyo 103-147-10 có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
Tại sao nên chọn panme cơ khí (analog) thay vì panme kỹ thuật số cho ứng dụng này?
Galaxy
